(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ipernutrizione
B2
sostantivo B2 Y học/Dinh dưỡng

ipernutrizione

/ˌi.per.nu.triˈt͡sjo.ne/
dinh dưỡng quá mức
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ipernutrizione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Condizione di eccessiva alimentazione e assunzione di nutrienti, che può portare a problemi di salute come obesità, diabete e malattie cardiovascolari.

Ý nghĩa của "ipernutrizione" trong tiếng Việt

Tình trạng được nuôi dưỡng quá mức; sự hấp thụ quá nhiều chất dinh dưỡng, dẫn đến các vấn đề sức khỏe.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ipernutrizione"

  • "L'ipernutrizione è un problema crescente nei paesi sviluppati."

    "Dinh dưỡng quá mức là một vấn đề ngày càng tăng ở các nước phát triển."

  • "L'ipernutrizione infantile può avere conseguenze negative a lungo termine sulla salute."

    "Dinh dưỡng quá mức ở trẻ em có thể có những hậu quả tiêu cực lâu dài đến sức khỏe."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ipernutrizione"

Đồng nghĩa

sovralimentazione (Ăn quá nhiều) eccesso di alimentazione (Sự dư thừa dinh dưỡng)

Trái nghĩa

Cách dùng "ipernutrizione" & Ghi chú

Cách dùng "ipernutrizione" đúng ngữ cảnh

Khái niệm này tương đương với việc tiêu thụ quá nhiều chất dinh dưỡng so với nhu cầu cơ thể, dẫn đến các vấn đề sức khỏe. Cần phân biệt với 'malnutrizione' (suy dinh dưỡng).

Ngữ pháp & Chia từ "ipernutrizione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định L'ipernutrizione
L'ipernutrizione può portare a gravi problemi di salute.
(Sự dư thừa dinh dưỡng có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.)
Với mạo từ xác định Le ipernutrizioni
Le ipernutrizioni infantili sono un problema crescente in molti paesi sviluppati.
(Tình trạng thừa dinh dưỡng ở trẻ em là một vấn đề ngày càng tăng ở nhiều quốc gia phát triển.)
Với mạo từ không xác định Un'ipernutrizione
Un'ipernutrizione prolungata può danneggiare il fegato.
(Tình trạng thừa dinh dưỡng kéo dài có thể làm tổn thương gan.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'ipernutrizione infantile è un problema crescente nelle società occidentali."

    "Tình trạng thừa dinh dưỡng ở trẻ em là một vấn đề ngày càng gia tăng ở các xã hội phương Tây."

  • "Lo studio ha evidenziato come l'ipernutrizione influisca negativamente sulla salute cardiovascolare."

    "Nghiên cứu đã chỉ ra rằng tình trạng thừa dinh dưỡng ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tim mạch."

  • "La prevenzione dell'ipernutrizione richiede un'educazione alimentare fin dalla giovane età."

    "Phòng ngừa tình trạng thừa dinh dưỡng đòi hỏi giáo dục về dinh dưỡng từ khi còn nhỏ."

Danh từ số nhiều
  • "Le ipernutrizioni infantili possono avere conseguenze a lungo termine sulla salute metabolica."

    "Tình trạng thừa dinh dưỡng ở trẻ em có thể gây ra những hậu quả lâu dài đối với sức khỏe trao đổi chất."

  • "Gli studi dimostrano che le ipernutrizioni sono spesso correlate a stili di vita sedentari e diete ipercaloriche."

    "Các nghiên cứu chỉ ra rằng tình trạng thừa dinh dưỡng thường liên quan đến lối sống ít vận động và chế độ ăn giàu calo."

  • "Le ipernutrizioni e le malnutrizioni sono entrambi problemi seri di salute pubblica che richiedono interventi mirati."

    "Thừa dinh dưỡng và suy dinh dưỡng đều là những vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng, đòi hỏi các biện pháp can thiệp có mục tiêu."