(Vị trí top_banner)
Hình minh họa malnutrizione
B2
sostantivo B2 Y học/Sức khỏe

malnutrizione

/mal.nutriˈtsjo.ne/
suy dinh dưỡng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "malnutrizione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Condizione patologica causata da un'insufficiente o squilibrata assunzione di nutrienti.

Ý nghĩa của "malnutrizione" trong tiếng Việt

Thiếu dinh dưỡng; bị suy dinh dưỡng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "malnutrizione"

  • "La malnutrizione infantile è un problema serio in molte regioni del mondo."

    "Suy dinh dưỡng ở trẻ em là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều khu vực trên thế giới."

  • "Una dieta equilibrata è fondamentale per prevenire la malnutrizione."

    "Một chế độ ăn uống cân bằng là rất quan trọng để ngăn ngừa suy dinh dưỡng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "malnutrizione"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "malnutrizione" & Ghi chú

Cách dùng "malnutrizione" đúng ngữ cảnh

Từ 'malnutrizione' trong tiếng Ý tương đương với 'suy dinh dưỡng' trong tiếng Việt, chỉ tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng do chế độ ăn uống không đầy đủ hoặc mất cân bằng. Cần phân biệt với các tình trạng thiếu chất cụ thể khác.

Ngữ pháp & Chia từ "malnutrizione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la malnutrizione
La malnutrizione infantile è un problema grave in molte regioni del mondo.
(Suy dinh dưỡng ở trẻ em là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều khu vực trên thế giới.)
Với mạo từ xác định le malnutrizioni
Le malnutrizioni possono causare gravi problemi di salute.
(Các chứng suy dinh dưỡng có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.)
Với mạo từ không xác định una malnutrizione
Una malnutrizione prolungata può compromettere lo sviluppo cognitivo.
(Tình trạng suy dinh dưỡng kéo dài có thể ảnh hưởng đến sự phát triển nhận thức.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La malnutrizione infantile è un problema serio in molte parti del mondo."

    "Suy dinh dưỡng ở trẻ em là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều nơi trên thế giới."

  • "Lo studio si concentra sulle cause della malnutrizione nei paesi in via di sviluppo."

    "Nghiên cứu tập trung vào các nguyên nhân gây ra suy dinh dưỡng ở các nước đang phát triển."

  • "Il governo sta cercando di combattere la malnutrizione attraverso programmi di assistenza alimentare."

    "Chính phủ đang cố gắng chống lại suy dinh dưỡng thông qua các chương trình hỗ trợ lương thực."