(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ipoclorito
B1
sostantivo B1 Hóa học

ipoclorito

/ipo.kloˈriːto/
hypoclorit
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ipoclorito"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sale o estere dell'acido ipocloroso.

Ý nghĩa của "ipoclorito" trong tiếng Việt

Muối hoặc este của axit hypoclorơ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ipoclorito"

  • "L'ipoclorito di sodio è un componente comune della candeggina."

    "Hypoclorit natri là một thành phần phổ biến của thuốc tẩy."

  • "L'ipoclorito viene utilizzato per disinfettare l'acqua potabile."

    "Hypoclorit được sử dụng để khử trùng nước uống."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ipoclorito"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "ipoclorito" & Ghi chú

Cách dùng "ipoclorito" đúng ngữ cảnh

Tương tự như trong tiếng Việt, 'ipoclorito' được dùng để chỉ các hợp chất hóa học có tính oxy hóa mạnh, thường được sử dụng làm chất tẩy trắng và khử trùng.

Ngữ pháp & Chia từ "ipoclorito" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'ipoclorito
L'ipoclorito di sodio è un disinfettante efficace.
(Natri hypoclorit là một chất khử trùng hiệu quả.)
Với mạo từ xác định gli ipocloriti
Gli ipocloriti sono usati per la sbianca e la disinfezione.
(Các hypoclorit được sử dụng để tẩy trắng và khử trùng.)
Với mạo từ không xác định un ipoclorito
Un ipoclorito può essere pericoloso se usato impropriamente.
(Một hypoclorit có thể nguy hiểm nếu sử dụng không đúng cách.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'ipoclorito di sodio è un potente disinfettante."

    "Natri hypoclorit là một chất khử trùng mạnh."

  • "Il medico ha prescritto l'uso dell'ipoclorito diluito per disinfettare la ferita."

    "Bác sĩ đã kê đơn sử dụng hypoclorit pha loãng để khử trùng vết thương."

  • "Bisogna maneggiare l'ipoclorito con cura per evitare irritazioni."

    "Cần xử lý hypoclorit cẩn thận để tránh kích ứng."