(Vị trí top_banner)
Hình minh họa acido
B1
sostantivo B1 Hóa học, Đời sống hàng ngày

acido

/ˈa.t͡ʃi.do/
axit
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "acido"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sostanza chimica che reagisce con le basi, ha sapore aspro e corrode alcuni materiali.

Ý nghĩa của "acido" trong tiếng Việt

Một chất hóa học trung hòa các chất kiềm, hòa tan một số kim loại và thường có vị chua; thường ăn mòn hoặc gây kích ứng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "acido"

  • "L'acido cloridrico è un acido molto forte."

    "Axit clohidric là một axit rất mạnh."

  • "Il succo di limone contiene acido citrico."

    "Nước cốt chanh chứa axit citric."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "acido"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "acido" & Ghi chú

Cách dùng "acido" đúng ngữ cảnh

Tương tự như trong tiếng Việt, 'acido' trong tiếng Ý dùng để chỉ các chất có tính axit. Cần lưu ý về giống của danh từ (maschile): 'l'acido'.

Ngữ pháp & Chia từ "acido" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'acido
L'acido cloridrico è corrosivo.
(Axit clohidric có tính ăn mòn.)
Với mạo từ xác định gli acidi
Gli acidi sono importanti in chimica.
(Các axit rất quan trọng trong hóa học.)
Với mạo từ không xác định un acido
Questo è un acido debole.
(Đây là một axit yếu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'acido citrico è un conservante naturale presente in molti frutti."

    "Axit citric là một chất bảo quản tự nhiên có trong nhiều loại trái cây."

  • "Questo prodotto contiene un acido molto forte, maneggiare con cura."

    "Sản phẩm này chứa một axit rất mạnh, hãy xử lý cẩn thận."

  • "Gli acidi grassi omega-3 sono essenziali per una dieta equilibrata."

    "Các axit béo omega-3 rất cần thiết cho một chế độ ăn uống cân bằng."