acido
Định nghĩa & Giải nghĩa "acido"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Sostanza chimica che reagisce con le basi, ha sapore aspro e corrode alcuni materiali.
Ý nghĩa của "acido" trong tiếng Việt
Một chất hóa học trung hòa các chất kiềm, hòa tan một số kim loại và thường có vị chua; thường ăn mòn hoặc gây kích ứng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "acido"
-
"L'acido cloridrico è un acido molto forte."
"Axit clohidric là một axit rất mạnh."
-
"Il succo di limone contiene acido citrico."
"Nước cốt chanh chứa axit citric."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "acido"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "acido" & Ghi chú
Cách dùng "acido" đúng ngữ cảnh
Tương tự như trong tiếng Việt, 'acido' trong tiếng Ý dùng để chỉ các chất có tính axit. Cần lưu ý về giống của danh từ (maschile): 'l'acido'.
Ngữ pháp & Chia từ "acido" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'acido |
L'acido cloridrico è corrosivo.
(Axit clohidric có tính ăn mòn.)
|
| Với mạo từ xác định | gli acidi |
Gli acidi sono importanti in chimica.
(Các axit rất quan trọng trong hóa học.)
|
| Với mạo từ không xác định | un acido |
Questo è un acido debole.
(Đây là một axit yếu.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'acido citrico è un conservante naturale presente in molti frutti."
"Axit citric là một chất bảo quản tự nhiên có trong nhiều loại trái cây."
-
"Questo prodotto contiene un acido molto forte, maneggiare con cura."
"Sản phẩm này chứa một axit rất mạnh, hãy xử lý cẩn thận."
-
"Gli acidi grassi omega-3 sono essenziali per una dieta equilibrata."
"Các axit béo omega-3 rất cần thiết cho một chế độ ăn uống cân bằng."