(Vị trí top_banner)
Hình minh họa irrecuperabile
B2
aggettivo B2 Tổng quát

irrecuperabile

/ir.re.ku.peˈra.bi.le/
không thể sửa chữa được
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "irrecuperabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non si può recuperare, riparare o migliorare.

Ý nghĩa của "irrecuperabile" trong tiếng Việt

Không thể sửa chữa, cải thiện hoặc cải tạo được.

Câu ví dụ tiếng Ý với "irrecuperabile"

  • "Il danno è irrecuperabile."

    "Thiệt hại là không thể phục hồi."

  • "La situazione è ormai irrecuperabile."

    "Tình hình giờ đã không thể cứu vãn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "irrecuperabile"

Đồng nghĩa

insanabile (không thể hàn gắn) irreparabile (không thể sửa chữa)

Trái nghĩa

Cách dùng "irrecuperabile" & Ghi chú

Cách dùng "irrecuperabile" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ những thứ đã hỏng hoàn toàn hoặc những tình huống không thể cứu vãn được. Cần phân biệt với 'incorreggibile' (không thể sửa đổi về hành vi).

Ngữ pháp & Chia từ "irrecuperabile" (Grammatica)