(Vị trí top_banner)
Hình minh họa recuperabile
B1
aggettivo B1 Môi trường, Kinh tế

recuperabile

/rekupɛˈrabile/
có thể phục hồi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "recuperabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che può essere recuperato, riottenuto o risanato.

Ý nghĩa của "recuperabile" trong tiếng Việt

Có khả năng được phục hồi, lấy lại; có thể thu hồi hoặc khôi phục được.

Câu ví dụ tiếng Ý với "recuperabile"

  • "Il danno è recuperabile con un intervento adeguato."

    "Thiệt hại có thể phục hồi bằng một biện pháp can thiệp thích hợp."

  • "La situazione economica è ancora recuperabile se agiamo subito."

    "Tình hình kinh tế vẫn có thể phục hồi nếu chúng ta hành động ngay lập tức."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "recuperabile"

Đồng nghĩa

risanabile (có thể chữa lành, có thể phục hồi sức khỏe) riparabile (có thể sửa chữa)

Trái nghĩa

Cách dùng "recuperabile" & Ghi chú

Cách dùng "recuperabile" đúng ngữ cảnh

Từ 'recuperabile' trong tiếng Ý có nghĩa là 'có thể phục hồi', 'có thể lấy lại được'. Nó thường được dùng để chỉ những thứ có thể được khôi phục lại trạng thái ban đầu hoặc giá trị ban đầu của nó. Lưu ý sắc thái khác biệt giữa 'recuperabile' và các từ đồng nghĩa khác như 'riparabile' (có thể sửa chữa) hoặc 'risanabile' (có thể lành bệnh).

Ngữ pháp & Chia từ "recuperabile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel bene confiscato alla mafia è recuperabile e restituibile alla comunità."

    "Tài sản bị tịch thu từ mafia đó có thể thu hồi và trả lại cho cộng đồng."

  • "Bello sforzo quello di rendere recuperabile un'opera d'arte così danneggiata."

    "Thật là một nỗ lực đáng khen để làm cho một tác phẩm nghệ thuật bị hư hại như vậy có thể phục hồi được."

  • "Quei documenti persi sembrano recuperabili, ma bello studio ci vorrà per decifrarli."

    "Những tài liệu bị mất đó dường như có thể phục hồi được, nhưng sẽ cần một nghiên cứu kỹ lưỡng để giải mã chúng."