(Vị trí top_banner)
Hình minh họa irreparabile
B2
aggettivo B2 Tổng quát

irreparabile

/irrepaˈrabile/
không thể phục hồi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "irreparabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non si può riparare, rimediare, risarcire.

Ý nghĩa của "irreparabile" trong tiếng Việt

Không thể phục hồi, không thể lấy lại được.

Câu ví dụ tiếng Ý với "irreparabile"

  • "Il danno causato dall'incendio è irreparabile."

    "Thiệt hại do vụ cháy gây ra là không thể phục hồi."

  • "La perdita di una persona cara è una ferita irreparabile."

    "Sự mất mát một người thân yêu là một vết thương không thể hàn gắn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "irreparabile"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "irreparabile" & Ghi chú

Cách dùng "irreparabile" đúng ngữ cảnh

Từ 'irreparabile' thường được dùng để chỉ những thiệt hại hoặc mất mát không thể khắc phục được. Cần phân biệt với 'incurabile' (vô phương cứu chữa, thường dùng cho bệnh tật).

Ngữ pháp & Chia từ "irreparabile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È bello l'errore irreparabile che ho commesso, perché mi ha insegnato tanto."

    "Sai lầm không thể sửa chữa mà tôi đã mắc phải thật đẹp, vì nó đã dạy cho tôi rất nhiều."

  • "Quel danno irreparabile al monumento ha scosso tutta la città."

    "Thiệt hại không thể khắc phục đó đối với tượng đài đã làm rung chuyển cả thành phố."

  • "Sono bei gli strappi irreparabili della nostra gioventù, che ci hanno resi ciò che siamo."

    "Những vết rách không thể hàn gắn của tuổi trẻ của chúng ta thật đẹp, chúng đã làm cho chúng ta trở thành những gì chúng ta là."