(Vị trí top_banner)
Hình minh họa irrequietezza
B2
sostantivo B2 Hành vi

irrequietezza

/ir.re.kwjeˈtet.t͡sa/
bồn chồn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "irrequietezza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Inquietudine, agitazione interiore; mancanza di tranquillità e di riposo.

Ý nghĩa của "irrequietezza" trong tiếng Việt

Sự bồn chồn, sự cựa quậy không yên.

Câu ví dụ tiếng Ý với "irrequietezza"

  • "Il bambino mostra irrequietezza durante la lezione."

    "Đứa trẻ tỏ ra bồn chồn trong suốt buổi học."

  • "La sua irrequietezza era palpabile, non riusciva a stare fermo un secondo."

    "Sự bồn chồn của anh ấy rất rõ ràng, anh ấy không thể ngồi yên một giây nào."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "irrequietezza"

Đồng nghĩa

agitazione (sự kích động, sự xao động) nervosismo (sự căng thẳng, sự bồn chồn)

Trái nghĩa

Cách dùng "irrequietezza" & Ghi chú

Cách dùng "irrequietezza" đúng ngữ cảnh

Từ 'irrequietezza' diễn tả trạng thái bồn chồn, không yên trong lòng hoặc thể chất. Cần phân biệt với 'ansia' (lo âu) vì 'irrequietezza' thường mang tính chất vận động, khó ngồi yên hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "irrequietezza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'irrequietezza
L'irrequietezza dei bambini prima della partenza era palpabile.
(Sự bồn chồn của bọn trẻ trước khi khởi hành là điều dễ nhận thấy.)
Với mạo từ xác định le irrequietezze
Le irrequietezze giovanili sono spesso mal comprese dagli adulti.
(Sự bất ổn của tuổi trẻ thường bị người lớn hiểu lầm.)
Với mạo từ không xác định un'irrequietezza
Sentivo un'irrequietezza strana dentro di me.
(Tôi cảm thấy một sự bồn chồn kỳ lạ bên trong mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le irrequietezze dei giovani spesso derivano dall'incertezza sul futuro."

    "Sự bất an của giới trẻ thường bắt nguồn từ sự không chắc chắn về tương lai."

  • "Le sue irrequietezze notturne lo tormentavano, impedendogli di dormire."

    "Sự bất an về đêm của anh ấy hành hạ anh, khiến anh không thể ngủ được."

  • "Le irrequietezze del mercato finanziario preoccupano gli investitori."

    "Sự bất ổn của thị trường tài chính khiến các nhà đầu tư lo lắng."