agitazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "agitazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Stato di eccitazione nervosa, irrequietezza o turbamento interiore.
Ý nghĩa của "agitazione" trong tiếng Việt
Trạng thái lo lắng, bồn chồn hoặc kích động thần kinh.
Câu ví dụ tiếng Ý với "agitazione"
-
"Era in preda a una forte agitazione prima dell'esame."
"Anh ấy rất kích động trước kỳ thi."
-
"L'agitazione della folla era palpabile."
"Sự kích động của đám đông có thể cảm nhận được."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "agitazione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "agitazione" & Ghi chú
Cách dùng "agitazione" đúng ngữ cảnh
Agitazione thường được dùng để chỉ sự kích động về mặt tinh thần, cảm xúc hoặc thể chất. Cần phân biệt với 'eccitazione' (sự hưng phấn) mặc dù đôi khi có thể thay thế nhau.
Ngữ pháp & Chia từ "agitazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'agitazione |
L'agitazione del mare era palpabile.
(Sự xao động của biển có thể cảm nhận được.)
|
| Với mạo từ xác định | le agitazioni |
Le agitazioni politiche hanno scosso il paese.
(Những cuộc biểu tình chính trị đã làm rung chuyển đất nước.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'agitazione |
Sentivo un'agitazione interiore inspiegabile.
(Tôi cảm thấy một sự xao xuyến nội tâm không thể giải thích được.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'agitazione del vento scuoteva gli alberi del giardino."
"Sự xao động của gió làm rung chuyển những cái cây trong vườn."
-
"La sua agitazione era palpabile prima dell'esame."
"Sự lo lắng của anh ấy rất rõ ràng trước kỳ thi."
-
"Il medico ha cercato di calmare l'agitazione del paziente."
"Bác sĩ đã cố gắng xoa dịu sự kích động của bệnh nhân."