(Vị trí top_banner)
Hình minh họa agitazione
B1
sostantivo B1 Tâm lý học, Chính trị

agitazione

/ad͡ʒitatˈtsjone/
sự kích động
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "agitazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Stato di eccitazione nervosa, irrequietezza o turbamento interiore.

Ý nghĩa của "agitazione" trong tiếng Việt

Trạng thái lo lắng, bồn chồn hoặc kích động thần kinh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "agitazione"

  • "Era in preda a una forte agitazione prima dell'esame."

    "Anh ấy rất kích động trước kỳ thi."

  • "L'agitazione della folla era palpabile."

    "Sự kích động của đám đông có thể cảm nhận được."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "agitazione"

Đồng nghĩa

turbamento (sự xáo trộn) nervosismo (sự căng thẳng thần kinh) eccitazione (sự hưng phấn)

Trái nghĩa

Cách dùng "agitazione" & Ghi chú

Cách dùng "agitazione" đúng ngữ cảnh

Agitazione thường được dùng để chỉ sự kích động về mặt tinh thần, cảm xúc hoặc thể chất. Cần phân biệt với 'eccitazione' (sự hưng phấn) mặc dù đôi khi có thể thay thế nhau.

Ngữ pháp & Chia từ "agitazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'agitazione
L'agitazione del mare era palpabile.
(Sự xao động của biển có thể cảm nhận được.)
Với mạo từ xác định le agitazioni
Le agitazioni politiche hanno scosso il paese.
(Những cuộc biểu tình chính trị đã làm rung chuyển đất nước.)
Với mạo từ không xác định un'agitazione
Sentivo un'agitazione interiore inspiegabile.
(Tôi cảm thấy một sự xao xuyến nội tâm không thể giải thích được.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'agitazione del vento scuoteva gli alberi del giardino."

    "Sự xao động của gió làm rung chuyển những cái cây trong vườn."

  • "La sua agitazione era palpabile prima dell'esame."

    "Sự lo lắng của anh ấy rất rõ ràng trước kỳ thi."

  • "Il medico ha cercato di calmare l'agitazione del paziente."

    "Bác sĩ đã cố gắng xoa dịu sự kích động của bệnh nhân."