(Vị trí top_banner)
Hình minh họa irresolutezza
B2
sostantivo B2 Tâm lý học, Hành vi học

irresolutezza

/irrezoluˈtettsa/
sự thiếu quả quyết
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "irresolutezza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mancanza di risolutezza; indecisione.

Ý nghĩa của "irresolutezza" trong tiếng Việt

Sự thiếu quyết đoán; sự do dự; trạng thái không chắc chắn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "irresolutezza"

  • "La sua irresolutezza lo ha portato a perdere molte opportunità."

    "Sự thiếu quả quyết của anh ấy đã khiến anh ấy bỏ lỡ nhiều cơ hội."

  • "L'irresolutezza del governo sta causando problemi all'economia."

    "Sự thiếu quả quyết của chính phủ đang gây ra các vấn đề cho nền kinh tế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "irresolutezza"

Đồng nghĩa

indecisione (sự do dự) titubanza (sự lưỡng lự)

Trái nghĩa

Cách dùng "irresolutezza" & Ghi chú

Cách dùng "irresolutezza" đúng ngữ cảnh

Từ 'irresolutezza' thể hiện sự thiếu quyết đoán một cách tổng quát. Nó thường được dùng để chỉ tính cách hoặc hành động thiếu quyết đoán, không dứt khoát. Cần phân biệt với 'esitazione' (do dự) mang nghĩa hành động chần chừ trong một tình huống cụ thể.

Ngữ pháp & Chia từ "irresolutezza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'irresolutezza
L'irresolutezza di Marco lo ha portato a perdere molte opportunità.
(Sự thiếu quyết đoán của Marco đã khiến anh ấy bỏ lỡ nhiều cơ hội.)
Với mạo từ xác định le irresolutezze
Le sue irresolutezze lo rendono inaffidabile.
(Sự thiếu quyết đoán của anh ấy khiến anh ấy trở nên không đáng tin cậy.)
Với mạo từ không xác định irresolutezza
C'è irresolutezza nel suo sguardo.
(Có sự thiếu quyết đoán trong ánh mắt của anh ấy.)