irresolutezza
Định nghĩa & Giải nghĩa "irresolutezza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Mancanza di risolutezza; indecisione.
Ý nghĩa của "irresolutezza" trong tiếng Việt
Sự thiếu quyết đoán; sự do dự; trạng thái không chắc chắn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "irresolutezza"
-
"La sua irresolutezza lo ha portato a perdere molte opportunità."
"Sự thiếu quả quyết của anh ấy đã khiến anh ấy bỏ lỡ nhiều cơ hội."
-
"L'irresolutezza del governo sta causando problemi all'economia."
"Sự thiếu quả quyết của chính phủ đang gây ra các vấn đề cho nền kinh tế."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "irresolutezza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "irresolutezza" & Ghi chú
Cách dùng "irresolutezza" đúng ngữ cảnh
Từ 'irresolutezza' thể hiện sự thiếu quyết đoán một cách tổng quát. Nó thường được dùng để chỉ tính cách hoặc hành động thiếu quyết đoán, không dứt khoát. Cần phân biệt với 'esitazione' (do dự) mang nghĩa hành động chần chừ trong một tình huống cụ thể.
Ngữ pháp & Chia từ "irresolutezza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'irresolutezza |
L'irresolutezza di Marco lo ha portato a perdere molte opportunità.
(Sự thiếu quyết đoán của Marco đã khiến anh ấy bỏ lỡ nhiều cơ hội.)
|
| Với mạo từ xác định | le irresolutezze |
Le sue irresolutezze lo rendono inaffidabile.
(Sự thiếu quyết đoán của anh ấy khiến anh ấy trở nên không đáng tin cậy.)
|
| Với mạo từ không xác định | irresolutezza |
C'è irresolutezza nel suo sguardo.
(Có sự thiếu quyết đoán trong ánh mắt của anh ấy.)
|