indecisione
Định nghĩa & Giải nghĩa "indecisione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Mancanza di decisione; irresolutezza.
Ý nghĩa của "indecisione" trong tiếng Việt
Sự thiếu quyết đoán; tính do dự; sự không có khả năng đưa ra quyết định một cách nhanh chóng và hiệu quả.
Câu ví dụ tiếng Ý với "indecisione"
-
"La sua indecisione gli ha impedito di cogliere l'opportunità."
"Sự thiếu quyết đoán của anh ấy đã ngăn cản anh ấy nắm bắt cơ hội."
-
"L'indecisione è un ostacolo alla leadership."
"Tính thiếu quyết đoán là một trở ngại cho khả năng lãnh đạo."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indecisione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "indecisione" & Ghi chú
Cách dùng "indecisione" đúng ngữ cảnh
Từ 'indecisione' trong tiếng Ý tương đương với 'tính thiếu quyết đoán' trong tiếng Việt. Nó chỉ tình trạng không thể đưa ra quyết định một cách nhanh chóng và dứt khoát. Lưu ý sự khác biệt sắc thái với các từ đồng nghĩa, ví dụ: 'esitazione' (do dự) có thể chỉ một khoảnh khắc ngắn trước khi quyết định.
Ngữ pháp & Chia từ "indecisione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'indecisione |
La sua indecisione mi irrita.
(Sự do dự của cô ấy làm tôi khó chịu.)
|
| Với mạo từ xác định | le indecisioni |
Le indecisioni possono portare a errori.
(Sự do dự có thể dẫn đến sai lầm.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'indecisione |
Ho avuto un'indecisione su cosa ordinare.
(Tôi đã có một sự do dự về việc nên gọi món gì.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La sua indecisione mi ha fatto perdere molto tempo."
"Sự do dự của anh ấy đã khiến tôi mất rất nhiều thời gian."
-
"L'indecisione è un ostacolo alla realizzazione dei sogni."
"Sự do dự là một trở ngại cho việc thực hiện ước mơ."
-
"A causa della sua indecisione, non siamo riusciti a prendere una decisione in tempo."
"Vì sự do dự của anh ấy, chúng tôi đã không thể đưa ra quyết định kịp thời."