(Vị trí top_banner)
Hình minh họa indecisione
B2
sostantivo B2 Tâm lý học, Hành vi học

indecisione

/indet͡ʃiˈzjoːne/
tính thiếu quyết đoán
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "indecisione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mancanza di decisione; irresolutezza.

Ý nghĩa của "indecisione" trong tiếng Việt

Sự thiếu quyết đoán; tính do dự; sự không có khả năng đưa ra quyết định một cách nhanh chóng và hiệu quả.

Câu ví dụ tiếng Ý với "indecisione"

  • "La sua indecisione gli ha impedito di cogliere l'opportunità."

    "Sự thiếu quyết đoán của anh ấy đã ngăn cản anh ấy nắm bắt cơ hội."

  • "L'indecisione è un ostacolo alla leadership."

    "Tính thiếu quyết đoán là một trở ngại cho khả năng lãnh đạo."

Cách dùng "indecisione" & Ghi chú

Cách dùng "indecisione" đúng ngữ cảnh

Từ 'indecisione' trong tiếng Ý tương đương với 'tính thiếu quyết đoán' trong tiếng Việt. Nó chỉ tình trạng không thể đưa ra quyết định một cách nhanh chóng và dứt khoát. Lưu ý sự khác biệt sắc thái với các từ đồng nghĩa, ví dụ: 'esitazione' (do dự) có thể chỉ một khoảnh khắc ngắn trước khi quyết định.

Ngữ pháp & Chia từ "indecisione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'indecisione
La sua indecisione mi irrita.
(Sự do dự của cô ấy làm tôi khó chịu.)
Với mạo từ xác định le indecisioni
Le indecisioni possono portare a errori.
(Sự do dự có thể dẫn đến sai lầm.)
Với mạo từ không xác định un'indecisione
Ho avuto un'indecisione su cosa ordinare.
(Tôi đã có một sự do dự về việc nên gọi món gì.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La sua indecisione mi ha fatto perdere molto tempo."

    "Sự do dự của anh ấy đã khiến tôi mất rất nhiều thời gian."

  • "L'indecisione è un ostacolo alla realizzazione dei sogni."

    "Sự do dự là một trở ngại cho việc thực hiện ước mơ."

  • "A causa della sua indecisione, non siamo riusciti a prendere una decisione in tempo."

    "Vì sự do dự của anh ấy, chúng tôi đã không thể đưa ra quyết định kịp thời."