risolutezza
Định nghĩa & Giải nghĩa "risolutezza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Fermezza nel prendere decisioni e nell'agire; capacità di superare ostacoli e difficoltà.
Ý nghĩa của "risolutezza" trong tiếng Việt
lòng dũng cảm, nghị lực, bản lĩnh, tinh thần thép, khả năng đối phó tốt với khó khăn
Câu ví dụ tiếng Ý với "risolutezza"
-
"Ha dimostrato grande risolutezza nel gestire la crisi."
"Anh ấy đã thể hiện bản lĩnh lớn trong việc xử lý cuộc khủng hoảng."
-
"La sua risolutezza è stata fondamentale per il successo del progetto."
"Bản lĩnh của cô ấy là yếu tố then chốt cho sự thành công của dự án."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "risolutezza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "risolutezza" & Ghi chú
Cách dùng "risolutezza" đúng ngữ cảnh
Il termine 'risolutezza' si riferisce alla capacità di prendere decisioni ferme e agire con determinazione. Può essere tradotto come 'bản lĩnh' nel senso di dũng cảm và nghị lực.
Ngữ pháp & Chia từ "risolutezza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la risolutezza |
La risolutezza di Maria mi ha sorpreso.
(Sự quyết đoán của Maria làm tôi ngạc nhiên.)
|
| Với mạo từ xác định | le risolutezze |
Le risolutezze dei leader hanno portato al successo dell'azienda.
(Sự quyết đoán của các nhà lãnh đạo đã dẫn đến thành công của công ty.)
|
| Với mạo từ không xác định | una risolutezza |
Ha dimostrato una risolutezza ammirevole.
(Cô ấy đã thể hiện một sự quyết đoán đáng ngưỡng mộ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La sua risolutezza nel prendere decisioni è ammirevole."
"Sự quyết đoán của cô ấy trong việc đưa ra quyết định thật đáng ngưỡng mộ."
-
"Nonostante le difficoltà, ha dimostrato grande risolutezza nel raggiungere i suoi obiettivi."
"Mặc dù gặp khó khăn, anh ấy đã thể hiện sự quyết tâm lớn trong việc đạt được mục tiêu của mình."
-
"La risolutezza con cui ha affrontato il problema ha sorpreso tutti."
"Sự quyết đoán mà cô ấy dùng để đối mặt với vấn đề đã khiến mọi người ngạc nhiên."