(Vị trí top_banner)
Hình minh họa risolutezza
B2
sostantivo B2 Phẩm chất cá nhân, Hành vi

risolutezza

/risoluteˈt͡tsa/
bản lĩnh
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "risolutezza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Fermezza nel prendere decisioni e nell'agire; capacità di superare ostacoli e difficoltà.

Ý nghĩa của "risolutezza" trong tiếng Việt

lòng dũng cảm, nghị lực, bản lĩnh, tinh thần thép, khả năng đối phó tốt với khó khăn

Câu ví dụ tiếng Ý với "risolutezza"

  • "Ha dimostrato grande risolutezza nel gestire la crisi."

    "Anh ấy đã thể hiện bản lĩnh lớn trong việc xử lý cuộc khủng hoảng."

  • "La sua risolutezza è stata fondamentale per il successo del progetto."

    "Bản lĩnh của cô ấy là yếu tố then chốt cho sự thành công của dự án."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "risolutezza"

Đồng nghĩa

determinazione (sự quyết tâm) fermezza (sự kiên định)

Trái nghĩa

Cách dùng "risolutezza" & Ghi chú

Cách dùng "risolutezza" đúng ngữ cảnh

Il termine 'risolutezza' si riferisce alla capacità di prendere decisioni ferme e agire con determinazione. Può essere tradotto come 'bản lĩnh' nel senso di dũng cảm và nghị lực.

Ngữ pháp & Chia từ "risolutezza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la risolutezza
La risolutezza di Maria mi ha sorpreso.
(Sự quyết đoán của Maria làm tôi ngạc nhiên.)
Với mạo từ xác định le risolutezze
Le risolutezze dei leader hanno portato al successo dell'azienda.
(Sự quyết đoán của các nhà lãnh đạo đã dẫn đến thành công của công ty.)
Với mạo từ không xác định una risolutezza
Ha dimostrato una risolutezza ammirevole.
(Cô ấy đã thể hiện một sự quyết đoán đáng ngưỡng mộ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La sua risolutezza nel prendere decisioni è ammirevole."

    "Sự quyết đoán của cô ấy trong việc đưa ra quyết định thật đáng ngưỡng mộ."

  • "Nonostante le difficoltà, ha dimostrato grande risolutezza nel raggiungere i suoi obiettivi."

    "Mặc dù gặp khó khăn, anh ấy đã thể hiện sự quyết tâm lớn trong việc đạt được mục tiêu của mình."

  • "La risolutezza con cui ha affrontato il problema ha sorpreso tutti."

    "Sự quyết đoán mà cô ấy dùng để đối mặt với vấn đề đã khiến mọi người ngạc nhiên."