(Vị trí top_banner)
Hình minh họa irrilevanza
B2
sostantivo B2 Ngôn ngữ học, Xã hội học, Tâm lý học

irrilevanza

/irːileˈvan.t͡sa/
sự không liên quan
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "irrilevanza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mancanza di importanza o di relazione con qualcosa.

Ý nghĩa của "irrilevanza" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất không liên quan hoặc kết nối.

Câu ví dụ tiếng Ý với "irrilevanza"

  • "L'irrilevanza delle sue affermazioni era evidente."

    "Sự không liên quan trong những tuyên bố của anh ấy là hiển nhiên."

  • "Nonostante la sua laurea, la sua esperienza lavorativa era di irrilevanza per la posizione."

    "Mặc dù có bằng cấp, kinh nghiệm làm việc của anh ấy không liên quan đến vị trí này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "irrilevanza"

Đồng nghĩa

insignificanza (sự vô nghĩa) inconsistenza (sự không nhất quán)

Trái nghĩa

Cách dùng "irrilevanza" & Ghi chú

Cách dùng "irrilevanza" đúng ngữ cảnh

Từ 'irrilevanza' thường được dùng để chỉ sự thiếu liên quan hoặc tầm quan trọng trong một ngữ cảnh cụ thể. Nó có thể được dùng thay thế cho 'insignificanza' nhưng nhấn mạnh hơn vào việc không liên quan đến vấn đề đang được thảo luận.

Ngữ pháp & Chia từ "irrilevanza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'irrilevanza
L'irrilevanza della sua opinione era palpabile.
(Sự không liên quan trong ý kiến của anh ấy là điều hiển nhiên.)
Với mạo từ xác định le irrilevanze
Le irrilevanze procedurali non devono ostacolare la giustizia.
(Những sự không liên quan về thủ tục không được cản trở công lý.)
Với mạo từ không xác định un'irrilevanza
Un'irrilevanza simile non dovrebbe essere presa in considerazione.
(Một sự không liên quan tương tự không nên được xem xét.)