(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rilevanza
B1
sostantivo B1 Thống kê học, Nghiên cứu khoa học, Y tế công cộng

rilevanza

/rileˈvan.t͡sa/
mức độ liên quan
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rilevanza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità di ciò che è rilevante, importante o pertinente.

Ý nghĩa của "rilevanza" trong tiếng Việt

Mức độ mà hai hoặc nhiều thuộc tính, sự kiện hoặc biến có liên quan đến nhau.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rilevanza"

  • "La rilevanza di questa scoperta è indiscutibile."

    "Tầm quan trọng của khám phá này là không thể tranh cãi."

  • "È necessario valutare la rilevanza dei dati raccolti."

    "Cần thiết phải đánh giá mức độ liên quan của các dữ liệu đã thu thập."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rilevanza"

Đồng nghĩa

Cách dùng "rilevanza" & Ghi chú

Cách dùng "rilevanza" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'rilevanza' thường được dùng để chỉ tầm quan trọng hoặc sự liên quan của một vấn đề, thông tin hoặc đối tượng. Cần phân biệt với 'importanza' (tầm quan trọng) và 'pertinenza' (tính thích hợp, liên quan trực tiếp đến vấn đề đang xét).

Ngữ pháp & Chia từ "rilevanza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la rilevanza
La rilevanza della questione è evidente.
(Tầm quan trọng của vấn đề này là hiển nhiên.)
Với mạo từ xác định le rilevanze
Le rilevanze statistiche mostrano un aumento della disoccupazione.
(Các số liệu thống kê cho thấy sự gia tăng của tình trạng thất nghiệp.)
Với mạo từ không xác định una rilevanza
C'è una rilevanza particolare in questo studio.
(Có một tầm quan trọng đặc biệt trong nghiên cứu này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le rilevanze delle sue scoperte scientifiche sono innegabili per il progresso dell'umanità."

    "Tầm quan trọng của những khám phá khoa học của anh ấy là không thể phủ nhận đối với sự tiến bộ của nhân loại."

  • "Molte aziende valutano le rilevanze ambientali prima di intraprendere nuovi progetti."

    "Nhiều công ty đánh giá tầm quan trọng về môi trường trước khi bắt đầu các dự án mới."

  • "Le rilevanze statistiche di questo studio indicano una chiara tendenza all'aumento della disoccupazione giovanile."

    "Tầm quan trọng thống kê của nghiên cứu này chỉ ra một xu hướng rõ ràng về sự gia tăng tỷ lệ thất nghiệp của thanh niên."