(Vị trí top_banner)
Hình minh họa importanza
B1
sostantivo B1 Nhiều lĩnh vực (Quản lý rủi ro, Kỹ thuật, Y học, Khoa học)

importanza

/imporˈtanʦa/
tính chất quan trọng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "importanza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità di ciò che è importante, rilevante, significativo.

Ý nghĩa của "importanza" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc mang tính chất quan trọng; điểm mà tại đó một phản ứng dây chuyền hạt nhân trở nên tự duy trì; phẩm chất của việc có tầm quan trọng quyết định.

Câu ví dụ tiếng Ý với "importanza"

  • "L'importanza dell'istruzione è innegabile."

    "Tầm quan trọng của giáo dục là không thể phủ nhận."

  • "Ha sottolineato l'importanza di essere puntuali."

    "Anh ấy đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đúng giờ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "importanza"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "importanza" & Ghi chú

Cách dùng "importanza" đúng ngữ cảnh

Từ 'importanza' trong tiếng Ý tương đương với 'tầm quan trọng', 'tính quan trọng' trong tiếng Việt. Cần chú ý sự khác biệt sắc thái giữa 'importanza' và các từ đồng nghĩa khác như 'rilevanza' (sự liên quan) hoặc 'significato' (ý nghĩa).

Ngữ pháp & Chia từ "importanza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'importanza
L'importanza dell'istruzione è innegabile.
(Tầm quan trọng của giáo dục là không thể phủ nhận.)
Với mạo từ xác định le importanze
Le importanze della vita sono diverse per ognuno.
(Những điều quan trọng trong cuộc sống khác nhau đối với mỗi người.)
Với mạo từ không xác định un'importanza
Ha un'importanza cruciale nel progetto.
(Nó có một tầm quan trọng then chốt trong dự án.)