importanza
Định nghĩa & Giải nghĩa "importanza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Qualità di ciò che è importante, rilevante, significativo.
Ý nghĩa của "importanza" trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất của việc mang tính chất quan trọng; điểm mà tại đó một phản ứng dây chuyền hạt nhân trở nên tự duy trì; phẩm chất của việc có tầm quan trọng quyết định.
Câu ví dụ tiếng Ý với "importanza"
-
"L'importanza dell'istruzione è innegabile."
"Tầm quan trọng của giáo dục là không thể phủ nhận."
-
"Ha sottolineato l'importanza di essere puntuali."
"Anh ấy đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đúng giờ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "importanza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "importanza" & Ghi chú
Cách dùng "importanza" đúng ngữ cảnh
Từ 'importanza' trong tiếng Ý tương đương với 'tầm quan trọng', 'tính quan trọng' trong tiếng Việt. Cần chú ý sự khác biệt sắc thái giữa 'importanza' và các từ đồng nghĩa khác như 'rilevanza' (sự liên quan) hoặc 'significato' (ý nghĩa).
Ngữ pháp & Chia từ "importanza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'importanza |
L'importanza dell'istruzione è innegabile.
(Tầm quan trọng của giáo dục là không thể phủ nhận.)
|
| Với mạo từ xác định | le importanze |
Le importanze della vita sono diverse per ognuno.
(Những điều quan trọng trong cuộc sống khác nhau đối với mỗi người.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'importanza |
Ha un'importanza cruciale nel progetto.
(Nó có một tầm quan trọng then chốt trong dự án.)
|