(Vị trí top_banner)
Hình minh họa registrazione
A2
sostantivo A2 Công nghệ, Âm nhạc, Pháp luật

registrazione

/red͡ʒistratˈtsjone/
bản ghi âm
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "registrazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto di registrare suoni, immagini o dati su un supporto fisico o digitale.

Ý nghĩa của "registrazione" trong tiếng Việt

Quá trình ghi lại âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu và lưu trữ nó trong một phương tiện vật lý hoặc điện tử.

Câu ví dụ tiếng Ý với "registrazione"

  • "Ho fatto una registrazione della lezione."

    "Tôi đã ghi âm bài giảng."

  • "La registrazione è di pessima qualità."

    "Bản ghi âm có chất lượng rất kém."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "registrazione"

Đồng nghĩa

Cách dùng "registrazione" & Ghi chú

Cách dùng "registrazione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'bản ghi âm' có thể ám chỉ cả quá trình ghi và sản phẩm của quá trình đó. Trong tiếng Ý, 'registrazione' thường chỉ sản phẩm (bản ghi), còn quá trình ghi có thể dùng 'registrare'.

Ngữ pháp & Chia từ "registrazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la registrazione
La registrazione della lezione è stata molto utile.
(Bản ghi âm của bài học rất hữu ích.)
Với mạo từ xác định le registrazioni
Le registrazioni delle telecamere di sicurezza hanno rivelato il ladro.
(Các bản ghi từ camera an ninh đã tiết lộ tên trộm.)
Với mạo từ không xác định una registrazione
Ho effettuato una registrazione della chiamata.
(Tôi đã thực hiện một bản ghi âm cuộc gọi.)