(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ispirato
B2
aggettivo B2 Tổng quát/Sáng tạo

ispirato

/ispiˈraːto/
ý tưởng đầy cảm hứng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ispirato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che rivela ispirazione; che è frutto di ispirazione

Ý nghĩa của "ispirato" trong tiếng Việt

Được truyền cảm hứng, có tính chất gợi mở, khơi gợi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ispirato"

  • "Questo artista ha creato un'opera ispirata alla natura."

    "Nghệ sĩ này đã tạo ra một tác phẩm được truyền cảm hứng từ thiên nhiên."

  • "Il suo discorso è stato molto ispirato e ha motivato tutti."

    "Bài phát biểu của anh ấy rất truyền cảm hứng và đã tạo động lực cho tất cả mọi người."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ispirato"

Đồng nghĩa

geniale (thiên tài, tài tình) creativo (sáng tạo)

Trái nghĩa

Cách dùng "ispirato" & Ghi chú

Cách dùng "ispirato" đúng ngữ cảnh

Từ "ispirato" trong tiếng Ý có nghĩa là được truyền cảm hứng hoặc mang tính chất gợi mở. Nó thường được sử dụng để miêu tả một cái gì đó sáng tạo, độc đáo và đầy cảm xúc. Cần phân biệt với "ispiratore" (người truyền cảm hứng).

Ngữ pháp & Chia từ "ispirato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo artista è più ispirato di quello, le sue opere sono più originali."

    "Nghệ sĩ này được truyền cảm hứng hơn nghệ sĩ kia, các tác phẩm của anh ấy nguyên bản hơn."

  • "Tra tutti i poeti, Leopardi è considerato il più ispirato."

    "Trong tất cả các nhà thơ, Leopardi được coi là người có nhiều cảm hứng nhất."

  • "Le sue ultime creazioni sono meno ispirate rispetto alle precedenti."

    "Những sáng tạo gần đây nhất của anh ấy ít cảm hứng hơn so với những sáng tạo trước đây."