(Vị trí top_banner)
Hình minh họa creativo
B1
aggettivo B1 Tổng quát

creativo

/kre.aˈti.vo/
có óc sáng tạo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "creativo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha la capacità di creare, di inventare, di produrre cose nuove e originali.

Ý nghĩa của "creativo" trong tiếng Việt

Có hoặc thể hiện sự sáng tạo, có óc sáng chế.

Câu ví dụ tiếng Ý với "creativo"

  • "È un artista molto creativo."

    "Anh ấy là một nghệ sĩ rất sáng tạo."

  • "Ha una mente creativa e trova sempre soluzioni innovative."

    "Anh ấy có một bộ óc sáng tạo và luôn tìm ra những giải pháp đổi mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "creativo"

Đồng nghĩa

inventivo (có tính phát minh) originale (độc đáo)

Trái nghĩa

Cách dùng "creativo" & Ghi chú

Cách dùng "creativo" đúng ngữ cảnh

Tính từ này dùng để chỉ người hoặc vật có khả năng sáng tạo, tạo ra những điều mới mẻ và độc đáo. Cần phân biệt với 'immaginativo' (giàu trí tưởng tượng).

Ngữ pháp & Chia từ "creativo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Luca è più creativo di Marco nel design di interni."

    "Luca sáng tạo hơn Marco trong thiết kế nội thất."

  • "Maria è la studentessa più creativa della classe."

    "Maria là sinh viên sáng tạo nhất lớp."

  • "Questi artisti sono meno creativi di quelli del Rinascimento."

    "Những nghệ sĩ này ít sáng tạo hơn những nghệ sĩ thời Phục Hưng."