banale
Định nghĩa & Giải nghĩa "banale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Privo di originalità e di interesse, ovvio e scontato.
Ý nghĩa của "banale" trong tiếng Việt
Tầm thường, vô vị, nhàm chán đến mức hiển nhiên vì thiếu tính độc đáo.
Câu ví dụ tiếng Ý với "banale"
-
"Il film era banale e prevedibile."
"Bộ phim tầm thường và dễ đoán."
-
"Non voglio fare un discorso banale."
"Tôi không muốn có một bài phát biểu tầm thường."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "banale"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "banale" & Ghi chú
Cách dùng "banale" đúng ngữ cảnh
Từ 'banale' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'tầm thường' trong tiếng Việt, dùng để chỉ những thứ thiếu độc đáo, nhàm chán, không có gì đặc biệt. Cần phân biệt sắc thái với các từ như 'mediocre' (trung bình) hay 'ordinario' (bình thường).
Ngữ pháp & Chia từ "banale" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Questo film è banale e prevedibile."
"Bộ phim này thật nhàm chán và dễ đoán."
-
"Le loro idee sono banali e non portano a nulla di nuovo."
"Những ý tưởng của họ thật tầm thường và không mang lại điều gì mới mẻ."
-
"La sua risposta è stata banale e senza alcun valore aggiunto."
"Câu trả lời của anh ấy thật sáo rỗng và không có giá trị gia tăng."
-
"È stata una storia banale, piena di cliché."
"Đó là một câu chuyện tầm thường, đầy rẫy những khuôn mẫu sáo rỗng."
-
"Non voglio vivere una vita banale, voglio fare qualcosa di significativo."
"Tôi không muốn sống một cuộc đời tầm thường, tôi muốn làm điều gì đó ý nghĩa."
-
"Le loro conversazioni sono sempre banali e superficiali."
"Những cuộc trò chuyện của họ luôn tầm thường và hời hợt."