(Vị trí top_banner)
Hình minh họa banale
B1
aggettivo B1 Ngôn ngữ học, Văn học, Xã hội

banale

/baˈnaːle/
tầm thường
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "banale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Privo di originalità e di interesse, ovvio e scontato.

Ý nghĩa của "banale" trong tiếng Việt

Tầm thường, vô vị, nhàm chán đến mức hiển nhiên vì thiếu tính độc đáo.

Câu ví dụ tiếng Ý với "banale"

  • "Il film era banale e prevedibile."

    "Bộ phim tầm thường và dễ đoán."

  • "Non voglio fare un discorso banale."

    "Tôi không muốn có một bài phát biểu tầm thường."

Cách dùng "banale" & Ghi chú

Cách dùng "banale" đúng ngữ cảnh

Từ 'banale' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'tầm thường' trong tiếng Việt, dùng để chỉ những thứ thiếu độc đáo, nhàm chán, không có gì đặc biệt. Cần phân biệt sắc thái với các từ như 'mediocre' (trung bình) hay 'ordinario' (bình thường).

Ngữ pháp & Chia từ "banale" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Questo film è banale e prevedibile."

    "Bộ phim này thật nhàm chán và dễ đoán."

  • "Le loro idee sono banali e non portano a nulla di nuovo."

    "Những ý tưởng của họ thật tầm thường và không mang lại điều gì mới mẻ."

  • "La sua risposta è stata banale e senza alcun valore aggiunto."

    "Câu trả lời của anh ấy thật sáo rỗng và không có giá trị gia tăng."

Vị trí của Tính từ
  • "È stata una storia banale, piena di cliché."

    "Đó là một câu chuyện tầm thường, đầy rẫy những khuôn mẫu sáo rỗng."

  • "Non voglio vivere una vita banale, voglio fare qualcosa di significativo."

    "Tôi không muốn sống một cuộc đời tầm thường, tôi muốn làm điều gì đó ý nghĩa."

  • "Le loro conversazioni sono sempre banali e superficiali."

    "Những cuộc trò chuyện của họ luôn tầm thường và hời hợt."