(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Lasciami aiutare con i bagagli.
A2
frase A2 Giao tiếp hàng ngày

Lasciami aiutare con i bagagli.

/ˈlaʃʃami ajutaːre ˈkon ˈi bbaˈɡaːʒi/
Để tôi giúp bạn xách hành lý.
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "Lasciami aiutare con i bagagli."

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Permettimi di offrire assistenza per trasportare le valigie.

Ý nghĩa của "Lasciami aiutare con i bagagli." trong tiếng Việt

`Let` ở đây đóng vai trò là một trợ động từ để đưa ra lời đề nghị. `Help` có nghĩa là giúp đỡ ai đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "Lasciami aiutare con i bagagli."

  • "Lasciami aiutarti a trovare un buon ristorante."

    "Để tôi giúp bạn tìm một nhà hàng ngon."

  • "Lasciami portare le tue borse, sembrano pesanti."

    "Để tôi mang túi của bạn, chúng trông có vẻ nặng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Lasciami aiutare con i bagagli."

Đồng nghĩa

Permettimi di aiutare con i bagagli. (Cho phép tôi giúp đỡ với hành lý.)

Cách dùng "Lasciami aiutare con i bagagli." & Ghi chú

Cách dùng "Lasciami aiutare con i bagagli." đúng ngữ cảnh

Cấu trúc 'Lasciami + động từ nguyên thể' là một cách phổ biến để đưa ra lời đề nghị giúp đỡ trong tiếng Ý. Nó tương đương với 'Để tôi' trong tiếng Việt. 'Aiutare con' có nghĩa là 'giúp đỡ với' cái gì đó.

Ngữ pháp & Chia từ "Lasciami aiutare con i bagagli." (Grammatica)