(Vị trí top_banner)
Hình minh họa assistenza
B1
sostantivo B1 Xã hội học, Y tế

assistenza

/assiˈstɛntsa/
sự chăm sóc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "assistenza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto di assistere, di prestare aiuto, cura e sostegno a chi ne ha bisogno, specialmente malati, anziani o disabili.

Ý nghĩa của "assistenza" trong tiếng Việt

Sự chăm sóc, sự cung cấp sự giúp đỡ cho những người ốm đau, người già, hoặc người khuyết tật.

Câu ví dụ tiếng Ý với "assistenza"

  • "L'assistenza agli anziani è un problema sociale importante."

    "Việc chăm sóc người cao tuổi là một vấn đề xã hội quan trọng."

  • "Ha bisogno di assistenza medica immediata."

    "Anh ấy cần được chăm sóc y tế ngay lập tức."

Cách dùng "assistenza" & Ghi chú

Cách dùng "assistenza" đúng ngữ cảnh

Assistenza là một từ thông dụng chỉ sự chăm sóc, giúp đỡ. Cần phân biệt với 'cura' (sự chữa trị, sự quan tâm) và 'aiuto' (sự giúp đỡ). 'Assistenza' thường mang tính hệ thống và chuyên nghiệp hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "assistenza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định L'assistenza
L'assistenza medica è fondamentale per i pazienti.
(Sự hỗ trợ y tế là rất quan trọng đối với bệnh nhân.)
Với mạo từ xác định Le assistenze
Le assistenze fornite sono state molto utili.
(Những hỗ trợ được cung cấp rất hữu ích.)
Với mạo từ không xác định Un'assistenza
Ha bisogno di un'assistenza continua.
(Anh ấy cần sự hỗ trợ liên tục.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho bisogno di un'assistenza medica immediata."

    "Tôi cần được chăm sóc y tế ngay lập tức."

  • "Offriamo un'assistenza completa agli anziani nella nostra comunità."

    "Chúng tôi cung cấp sự hỗ trợ toàn diện cho người cao tuổi trong cộng đồng của chúng tôi."

  • "È fondamentale fornire un'assistenza adeguata ai bambini con disabilità."

    "Điều quan trọng là cung cấp sự hỗ trợ đầy đủ cho trẻ em khuyết tật."