(Vị trí top_banner)
Hình minh họa offrire
B1
verbo B1 Giao tiếp hàng ngày, Văn hóa

offrire

/ofˈfriːre/
chiêu đãi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "offrire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Dare, presentare o mettere a disposizione qualcosa a qualcuno, spesso gratuitamente o come segno di cortesia.

Ý nghĩa của "offrire" trong tiếng Việt

Chiêu đãi ai đó cái gì; trả tiền cho ai đó để thể hiện sự tử tế hoặc ăn mừng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "offrire"

  • "Posso offrirle un caffè?"

    "Tôi có thể mời bạn một tách cà phê được không?"

  • "Il ristorante offre un menù degustazione a prezzo fisso."

    "Nhà hàng chiêu đãi một thực đơn nếm thử với giá cố định."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "offrire"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "offrire" & Ghi chú

Cách dùng "offrire" đúng ngữ cảnh

Động từ "offrire" có nghĩa rộng hơn "chiêu đãi" trong tiếng Việt. "Chiêu đãi" thường mang nghĩa trang trọng hơn và liên quan đến việc tổ chức một bữa ăn hoặc sự kiện. "Offrire" có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ mời ai đó một tách cà phê đến cung cấp một dịch vụ.

Ngữ pháp & Chia từ "offrire" (Grammatica)

Nhóm: -ire

Chia động từ "offrire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) offro
Io offro il mio aiuto volentieri.
(Tôi sẵn lòng đề nghị giúp đỡ của mình.)
tu (bạn) offri
Tu offri sempre un ottimo servizio.
(Bạn luôn cung cấp một dịch vụ tuyệt vời.)
lui/lei (anh/cô ấy) offre
Lui offre un caffè a tutti.
(Anh ấy mời mọi người một ly cà phê.)
noi (chúng tôi) offriamo
Noi offriamo consulenza gratuita.
(Chúng tôi cung cấp tư vấn miễn phí.)
voi (các bạn) offrite
Voi offrite una vasta gamma di prodotti.
(Các bạn cung cấp một loạt các sản phẩm.)
loro (họ) offrono
Loro offrono sconti speciali agli studenti.
(Họ cung cấp giảm giá đặc biệt cho sinh viên.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): offerto
"Ho offerto il mio aiuto."
(Tôi đã đề nghị giúp đỡ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Tương lai đơn
  • "Domani, offrirò il mio aiuto a Marco con il trasloco."

    "Ngày mai, tôi sẽ đề nghị giúp đỡ Marco chuyển nhà."

  • "La prossima settimana, il ristorante offrirà un nuovo menu degustazione."

    "Tuần tới, nhà hàng sẽ cung cấp một thực đơn nếm thử mới."

  • "Se studierai sodo, ti offrirò un viaggio come premio."

    "Nếu bạn học hành chăm chỉ, tôi sẽ tặng bạn một chuyến đi như một phần thưởng."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Sto offrendo il mio aiuto a chi ne ha bisogno."

    "Tôi đang đề nghị giúp đỡ những ai cần."

  • "Stiamo offrendo sconti speciali per i nuovi clienti."

    "Chúng tôi đang cung cấp giảm giá đặc biệt cho khách hàng mới."

  • "Stava offrendo un caffè a tutti i presenti quando sono arrivato."

    "Anh ấy đang mời cà phê tất cả mọi người khi tôi đến."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Credevo che mi offrissi il tuo aiuto se fossi stato in difficoltà."

    "Tôi đã tin rằng bạn sẽ đề nghị giúp đỡ tôi nếu tôi gặp khó khăn."

  • "Era importante che offrissimo il nostro supporto a quella famiglia in quel momento difficile."

    "Điều quan trọng là chúng tôi phải đề nghị sự hỗ trợ của mình cho gia đình đó vào thời điểm khó khăn đó."

  • "Sarebbe stato carino se mi offrissi un caffè quando sono venuto a trovarti."

    "Sẽ rất tốt nếu bạn mời tôi một ly cà phê khi tôi đến thăm bạn."