(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lattice
B1
sostantivo B1 Hóa học, Vật liệu, Y tế, Công nghiệp

lattice

/ˈlattitʃe/
mủ cao su
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lattice"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Emulsione lattescente estratta da varie piante, in particolare dall'albero della gomma (Hevea brasiliensis), dalla quale si ricava la gomma naturale.

Ý nghĩa của "lattice" trong tiếng Việt

Một chất lỏng dạng sữa có trong nhiều loại cây, chẳng hạn như cây cao su, đông lại khi tiếp xúc với không khí; nó được sử dụng để sản xuất cao su và nhiều sản phẩm khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "lattice"

  • "La produzione di lattice è una delle principali attività economiche in Malesia."

    "Sản xuất mủ cao su là một trong những hoạt động kinh tế chính ở Malaysia."

  • "I guanti in lattice sono ampiamente utilizzati in ambito medico."

    "Găng tay cao su được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực y tế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lattice"

Đồng nghĩa

gomma naturale (cao su tự nhiên)

Cách dùng "lattice" & Ghi chú

Cách dùng "lattice" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'lattice' thường được dùng để chỉ mủ cao su tự nhiên. Cần phân biệt với 'gomma sintetica' (cao su tổng hợp).

Ngữ pháp & Chia từ "lattice" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il lattice
Il lattice è un materiale elastico.
(Cao su là một vật liệu đàn hồi.)
Với mạo từ xác định i lattice
I lattice sintetici sono utilizzati in molti prodotti.
(Các loại cao su tổng hợp được sử dụng trong nhiều sản phẩm.)
Với mạo từ không xác định del lattice
C'è del lattice sul pavimento.
(Có một ít cao su trên sàn nhà.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il lattice è essenziale per la produzione di pneumatici."

    "Nhựa mủ (latex) rất cần thiết cho việc sản xuất lốp xe."

  • "La lavorazione del lattice richiede macchinari specifici."

    "Việc chế biến mủ cao su (latex) đòi hỏi các loại máy móc chuyên dụng."

  • "Le proprietà del lattice naturale lo rendono ideale per molti usi industriali."

    "Các đặc tính của mủ cao su tự nhiên (latex) làm cho nó trở nên lý tưởng cho nhiều ứng dụng công nghiệp."

Danh từ số nhiều
  • "I produttori di pneumatici utilizzano grandi quantità di lattice."

    "Các nhà sản xuất lốp xe sử dụng một lượng lớn mủ cao su."

  • "I lattices naturali sono spesso preferiti a quelli sintetici per la loro elasticità."

    "Các loại mủ cao su tự nhiên thường được ưa chuộng hơn mủ cao su tổng hợp vì độ đàn hồi của chúng."

  • "La raccolta dei lattices è un'attività importante per l'economia di alcune regioni tropicali."

    "Việc thu hoạch mủ cao su là một hoạt động quan trọng đối với nền kinh tế của một số vùng nhiệt đới."