(Vị trí top_banner)
Hình minh họa albero
A1
sostantivo A1 Thực vật học, Môi trường

albero

/ˈalbero/
cây
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "albero"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Pianta perenne di notevoli dimensioni, con fusto legnoso che si ramifica a una certa distanza dal suolo.

Ý nghĩa của "albero" trong tiếng Việt

Một loại cây thân gỗ sống lâu năm, có thân và cành.

Câu ví dụ tiếng Ý với "albero"

  • "Nel mio giardino c'è un albero di mele."

    "Trong vườn của tôi có một cây táo."

  • "Gli alberi forniscono ossigeno all'atmosfera."

    "Cây cối cung cấp oxy cho bầu khí quyển."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "albero"

Đồng nghĩa

Cách dùng "albero" & Ghi chú

Cách dùng "albero" đúng ngữ cảnh

Từ 'albero' trong tiếng Ý tương ứng với nghĩa 'cây' trong tiếng Việt, chỉ các loại cây thân gỗ lớn, sống lâu năm. Cần phân biệt với 'pianta' (thực vật) có nghĩa rộng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "albero" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'albero
L'albero nel giardino è molto alto.
(Cái cây trong vườn rất cao.)
Với mạo từ xác định gli alberi
Gli alberi in autunno cambiano colore.
(Những cái cây vào mùa thu đổi màu.)
Với mạo từ không xác định un albero
Ho visto un albero caduto durante la tempesta.
(Tôi đã thấy một cái cây bị đổ trong cơn bão.)