(Vị trí top_banner)
Hình minh họa laureato
B1
aggettivo B1 Giáo dục

laureato

/lauˈrɛːato/
tốt nghiệp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "laureato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha conseguito una laurea; chi ha terminato con successo un corso di studi universitari.

Ý nghĩa của "laureato" trong tiếng Việt

Đã tốt nghiệp, đã hoàn thành thành công một khóa học hoặc chương trình đào tạo.

Câu ví dụ tiếng Ý với "laureato"

  • "Sono laureato in ingegneria."

    "Tôi đã tốt nghiệp ngành kỹ sư."

  • "Maria è una laureata in economia con il massimo dei voti."

    "Maria là một sinh viên tốt nghiệp ngành kinh tế với điểm số tối đa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "laureato"

Đồng nghĩa

dottore (người có bằng cấp (từ đại học trở lên))

Trái nghĩa

non laureato (chưa tốt nghiệp)

Cách dùng "laureato" & Ghi chú

Cách dùng "laureato" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'laureato' vừa là tính từ (đã tốt nghiệp) vừa là danh từ (người đã tốt nghiệp đại học). Cần phân biệt với 'diplomato' (tốt nghiệp trung học).

Ngữ pháp & Chia từ "laureato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Marco è un ragazzo laureato in ingegneria."

    "Marco là một chàng trai tốt nghiệp ngành kỹ thuật."

  • "Le mie amiche sono laureate in medicina."

    "Những người bạn của tôi đã tốt nghiệp ngành y."

  • "Essere laureato non garantisce automaticamente un lavoro ben pagato."

    "Việc có bằng tốt nghiệp không tự động đảm bảo một công việc được trả lương cao."