(Vị trí top_banner)
Hình minh họa laurea
B1
sostantivo B1 Giáo dục

laurea

/ˈlau̯rea/
lễ tốt nghiệp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "laurea"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Titolo accademico di primo o secondo livello che si consegue al termine di un corso di studi universitari.

Ý nghĩa của "laurea" trong tiếng Việt

Sự tốt nghiệp; lễ tốt nghiệp; việc nhận bằng cấp hoặc chứng chỉ; buổi lễ mà việc này diễn ra.

Câu ví dụ tiếng Ý với "laurea"

  • "Dopo anni di studio, finalmente ha conseguito la laurea in ingegneria."

    "Sau nhiều năm học tập, cuối cùng anh ấy đã tốt nghiệp kỹ sư."

  • "La cerimonia di laurea si terrà nell'aula magna dell'università."

    "Lễ tốt nghiệp sẽ được tổ chức tại giảng đường lớn của trường đại học."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "laurea"

Đồng nghĩa

diploma di laurea (Bằng tốt nghiệp đại học)

Cách dùng "laurea" & Ghi chú

Cách dùng "laurea" đúng ngữ cảnh

Ở Ý, 'laurea' chỉ việc tốt nghiệp đại học và bằng cấp đạt được. Cần phân biệt với 'diploma', thường dùng cho bằng cấp từ các trường nghề hoặc trung học.

Ngữ pháp & Chia từ "laurea" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la laurea
Ho ottenuto la laurea in ingegneria.
(Tôi đã lấy bằng kỹ sư.)
Với mạo từ xác định le lauree
Le lauree scientifiche sono molto richieste.
(Các bằng khoa học đang có nhu cầu cao.)
Với mạo từ không xác định una laurea
Vorrei conseguire una laurea in medicina.
(Tôi muốn lấy bằng y khoa.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho conseguito una laurea in giurisprudenza."

    "Tôi đã lấy được bằng luật."

  • "Marco sta cercando di ottenere una laurea specialistica in ingegneria."

    "Marco đang cố gắng lấy bằng thạc sĩ kỹ thuật."

  • "È un'ottima università per chi vuole prendere una laurea in medicina."

    "Đây là một trường đại học tuyệt vời cho những ai muốn lấy bằng y khoa."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Ho conseguito la laurea in ingegneria con il massimo dei voti."

    "Tôi đã lấy bằng kỹ sư với số điểm tối đa."

  • "La sua laurea le ha aperto molte porte nel mondo del lavoro."

    "Bằng cấp của cô ấy đã mở ra nhiều cánh cửa trong thế giới việc làm."

  • "Le lauree in medicina sono molto richieste al giorno d'oggi."

    "Bằng cấp ngành y hiện nay rất được yêu cầu."