laurea
Định nghĩa & Giải nghĩa "laurea"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Titolo accademico di primo o secondo livello che si consegue al termine di un corso di studi universitari.
Ý nghĩa của "laurea" trong tiếng Việt
Sự tốt nghiệp; lễ tốt nghiệp; việc nhận bằng cấp hoặc chứng chỉ; buổi lễ mà việc này diễn ra.
Câu ví dụ tiếng Ý với "laurea"
-
"Dopo anni di studio, finalmente ha conseguito la laurea in ingegneria."
"Sau nhiều năm học tập, cuối cùng anh ấy đã tốt nghiệp kỹ sư."
-
"La cerimonia di laurea si terrà nell'aula magna dell'università."
"Lễ tốt nghiệp sẽ được tổ chức tại giảng đường lớn của trường đại học."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "laurea"
Đồng nghĩa
Cách dùng "laurea" & Ghi chú
Cách dùng "laurea" đúng ngữ cảnh
Ở Ý, 'laurea' chỉ việc tốt nghiệp đại học và bằng cấp đạt được. Cần phân biệt với 'diploma', thường dùng cho bằng cấp từ các trường nghề hoặc trung học.
Ngữ pháp & Chia từ "laurea" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la laurea |
Ho ottenuto la laurea in ingegneria.
(Tôi đã lấy bằng kỹ sư.)
|
| Với mạo từ xác định | le lauree |
Le lauree scientifiche sono molto richieste.
(Các bằng khoa học đang có nhu cầu cao.)
|
| Với mạo từ không xác định | una laurea |
Vorrei conseguire una laurea in medicina.
(Tôi muốn lấy bằng y khoa.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho conseguito una laurea in giurisprudenza."
"Tôi đã lấy được bằng luật."
-
"Marco sta cercando di ottenere una laurea specialistica in ingegneria."
"Marco đang cố gắng lấy bằng thạc sĩ kỹ thuật."
-
"È un'ottima università per chi vuole prendere una laurea in medicina."
"Đây là một trường đại học tuyệt vời cho những ai muốn lấy bằng y khoa."
-
"Ho conseguito la laurea in ingegneria con il massimo dei voti."
"Tôi đã lấy bằng kỹ sư với số điểm tối đa."
-
"La sua laurea le ha aperto molte porte nel mondo del lavoro."
"Bằng cấp của cô ấy đã mở ra nhiều cánh cửa trong thế giới việc làm."
-
"Le lauree in medicina sono molto richieste al giorno d'oggi."
"Bằng cấp ngành y hiện nay rất được yêu cầu."