successo
Định nghĩa & Giải nghĩa "successo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Risultato positivo, esito favorevole di un'azione, di un'iniziativa, di un'impresa.
Ý nghĩa của "successo" trong tiếng Việt
một điều gì đó đã đạt được thành công.
Câu ví dụ tiếng Ý với "successo"
-
"Il suo successo negli affari è stato sorprendente."
"Thành tựu của anh ấy trong kinh doanh thật đáng kinh ngạc."
-
"Il concerto è stato un grande successo."
"Buổi hòa nhạc đã thành công rực rỡ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "successo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "successo" & Ghi chú
Cách dùng "successo" đúng ngữ cảnh
Il termine 'successo' si riferisce all'ottenimento di un risultato positivo. Può essere usato in vari contesti, come successo personale, professionale o accademico. In italiano, 'successo' è più comune di 'conseguimento' per esprimere l'idea di 'thành tựu'.
Ngữ pháp & Chia từ "successo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il successo |
Il successo del progetto è stato inaspettato.
(Sự thành công của dự án thật bất ngờ.)
|
| Với mạo từ xác định | i successi |
I successi ottenuti sono frutto di duro lavoro.
(Những thành công đạt được là kết quả của sự làm việc chăm chỉ.)
|
| Với mạo từ không xác định | un successo |
Questo film è stato un successo inaspettato.
(Bộ phim này đã là một thành công bất ngờ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il successo del progetto è stato sorprendente."
"Sự thành công của dự án thật đáng ngạc nhiên."
-
"Lo straordinario successo ottenuto ha superato le nostre aspettative."
"Thành công phi thường đạt được đã vượt quá sự mong đợi của chúng tôi."
-
"I successi professionali si ottengono con impegno e dedizione."
"Những thành công trong công việc có được nhờ sự cam kết và cống hiến."