(Vị trí top_banner)
Hình minh họa successo
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Giáo dục

successo

/sutˈt͡ʃɛs.so/
thành tựu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "successo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Risultato positivo, esito favorevole di un'azione, di un'iniziativa, di un'impresa.

Ý nghĩa của "successo" trong tiếng Việt

một điều gì đó đã đạt được thành công.

Câu ví dụ tiếng Ý với "successo"

  • "Il suo successo negli affari è stato sorprendente."

    "Thành tựu của anh ấy trong kinh doanh thật đáng kinh ngạc."

  • "Il concerto è stato un grande successo."

    "Buổi hòa nhạc đã thành công rực rỡ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "successo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "successo" & Ghi chú

Cách dùng "successo" đúng ngữ cảnh

Il termine 'successo' si riferisce all'ottenimento di un risultato positivo. Può essere usato in vari contesti, come successo personale, professionale o accademico. In italiano, 'successo' è più comune di 'conseguimento' per esprimere l'idea di 'thành tựu'.

Ngữ pháp & Chia từ "successo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il successo
Il successo del progetto è stato inaspettato.
(Sự thành công của dự án thật bất ngờ.)
Với mạo từ xác định i successi
I successi ottenuti sono frutto di duro lavoro.
(Những thành công đạt được là kết quả của sự làm việc chăm chỉ.)
Với mạo từ không xác định un successo
Questo film è stato un successo inaspettato.
(Bộ phim này đã là một thành công bất ngờ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il successo del progetto è stato sorprendente."

    "Sự thành công của dự án thật đáng ngạc nhiên."

  • "Lo straordinario successo ottenuto ha superato le nostre aspettative."

    "Thành công phi thường đạt được đã vượt quá sự mong đợi của chúng tôi."

  • "I successi professionali si ottengono con impegno e dedizione."

    "Những thành công trong công việc có được nhờ sự cam kết và cống hiến."