lavorativo
Định nghĩa & Giải nghĩa "lavorativo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che riguarda il lavoro o l'attività professionale.
Ý nghĩa của "lavorativo" trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc liên quan đến việc làm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "lavorativo"
-
"L'ambiente lavorativo è molto importante per la produttività."
"Môi trường làm việc rất quan trọng cho năng suất."
-
"Ho un contratto lavorativo a tempo indeterminato."
"Tôi có hợp đồng lao động không thời hạn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lavorativo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "lavorativo" & Ghi chú
Cách dùng "lavorativo" đúng ngữ cảnh
Từ 'lavorativo' thường được sử dụng để chỉ những gì liên quan đến công việc, môi trường làm việc hoặc các vấn đề nghề nghiệp. Chú ý phân biệt với 'di lavoro' có nghĩa tương tự nhưng có thể sử dụng trong ngữ cảnh rộng hơn.