(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lavorativo
B1
aggettivo B1 Kinh tế, Nhân sự

lavorativo

/lavoraˈtivo/
liên quan đến việc làm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lavorativo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che riguarda il lavoro o l'attività professionale.

Ý nghĩa của "lavorativo" trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc liên quan đến việc làm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "lavorativo"

  • "L'ambiente lavorativo è molto importante per la produttività."

    "Môi trường làm việc rất quan trọng cho năng suất."

  • "Ho un contratto lavorativo a tempo indeterminato."

    "Tôi có hợp đồng lao động không thời hạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lavorativo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "lavorativo" & Ghi chú

Cách dùng "lavorativo" đúng ngữ cảnh

Từ 'lavorativo' thường được sử dụng để chỉ những gì liên quan đến công việc, môi trường làm việc hoặc các vấn đề nghề nghiệp. Chú ý phân biệt với 'di lavoro' có nghĩa tương tự nhưng có thể sử dụng trong ngữ cảnh rộng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "lavorativo" (Grammatica)