personale
Định nghĩa & Giải nghĩa "personale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che riguarda la persona, che è proprio di una persona; individuale, soggettivo.
Ý nghĩa của "personale" trong tiếng Việt
Mang tính cá nhân, thể hiện cá tính; độc lập và tự lực.
Câu ví dụ tiếng Ý với "personale"
-
"Questo è un mio progetto personale."
"Đây là dự án cá nhân của tôi."
-
"Ha uno stile molto personale nel vestire."
"Anh ấy có một phong cách ăn mặc rất cá nhân."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "personale"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "personale" & Ghi chú
Cách dùng "personale" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'personale' có nghĩa là 'cá nhân' theo nghĩa thuộc về một người cụ thể, thể hiện tính cách riêng hoặc mang tính chủ quan. Nó có thể được sử dụng để chỉ những thứ liên quan đến cá nhân hoặc thể hiện sự độc lập, tự chủ.
Ngữ pháp & Chia từ "personale" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Questo è il mio spazio personale."
"Đây là không gian cá nhân của tôi."
-
"Le sue opinioni personali sono molto diverse dalle mie."
"Những ý kiến cá nhân của cô ấy rất khác với ý kiến của tôi."
-
"L'azienda offre un servizio di consulenza personale."
"Công ty cung cấp dịch vụ tư vấn cá nhân."
-
"Ho bisogno di uno spazio personale per concentrarmi."
"Tôi cần một không gian riêng để tập trung."
-
"La mia opinione personale è che dovremmo accettare la sua proposta."
"Ý kiến cá nhân của tôi là chúng ta nên chấp nhận đề xuất của anh ấy."
-
"I dati personali sono protetti dalla legge sulla privacy."
"Dữ liệu cá nhân được bảo vệ bởi luật bảo mật."
-
"Quel personale progetto è molto interessante."
"Dự án cá nhân đó rất thú vị."
-
"Quei personali ricordi sono preziosi."
"Những kỷ niệm cá nhân đó thật quý giá."
-
"È bello questo spazio personale."
"Không gian cá nhân này thật đẹp."