leader rispettato
Định nghĩa & Giải nghĩa "leader rispettato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Un leader che gode di grande stima e considerazione da parte degli altri.
Ý nghĩa của "leader rispettato" trong tiếng Việt
Được kính trọng và coi trọng bởi nhiều người.
Câu ví dụ tiếng Ý với "leader rispettato"
-
"Nelson Mandela è stato un leader rispettato in tutto il mondo."
"Nelson Mandela là một nhà lãnh đạo được kính trọng trên toàn thế giới."
-
"Il nuovo direttore è un leader rispettato e capace."
"Giám đốc mới là một nhà lãnh đạo được kính trọng và có năng lực."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "leader rispettato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "leader rispettato" & Ghi chú
Cách dùng "leader rispettato" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những người lãnh đạo có phẩm chất tốt, được mọi người nể trọng và tin tưởng. Có thể dùng 'stimato' thay cho 'rispettato' nhưng sắc thái của 'rispettato' nhấn mạnh sự kính trọng hơn.