(Vị trí top_banner)
Hình minh họa stimato
B1
aggettivo B1 Xã hội, Quan hệ con người

stimato

/stiˈmaːto/
được kính trọng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stimato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Considerato degno di stima, rispetto e ammirazione.

Ý nghĩa của "stimato" trong tiếng Việt

Được nhiều người ngưỡng mộ và kính trọng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "stimato"

  • "È un medico molto stimato nella comunità."

    "Ông ấy là một bác sĩ rất được kính trọng trong cộng đồng."

  • "La sua opinione è sempre molto stimata."

    "Ý kiến của anh ấy luôn rất được coi trọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stimato"

Đồng nghĩa

rispettato (được tôn trọng) apprezzato (được đánh giá cao)

Trái nghĩa

Cách dùng "stimato" & Ghi chú

Cách dùng "stimato" đúng ngữ cảnh

Il termine 'stimato' si riferisce a qualcuno che è rispettato e ammirato per le sue qualità o azioni. Può essere utilizzato in contesti formali e informali. È simile a 'rispettato' ma con una connotazione leggermente più forte di ammirazione.

Ngữ pháp & Chia từ "stimato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il professor Rossi è un uomo stimato da tutti i suoi studenti."

    "Giáo sư Rossi là một người đàn ông được kính trọng bởi tất cả các sinh viên của mình."

  • "Abbiamo ricevuto una stimata offerta di lavoro da un'azienda leader nel settore."

    "Chúng tôi đã nhận được một lời đề nghị làm việc đáng giá từ một công ty hàng đầu trong ngành."

  • "Le sue opinioni sono sempre stimate e ascoltate con attenzione."

    "Ý kiến của cô ấy luôn được đánh giá cao và lắng nghe một cách cẩn thận."