legami
Định nghĩa & Giải nghĩa "legami"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Vincoli, connessioni, rapporti che uniscono persone, cose o idee.
Ý nghĩa của "legami" trong tiếng Việt
Những thứ dùng để buộc cái gì đó hoặc ai đó, hoặc để gắn kết mọi thứ lại với nhau.
Câu ví dụ tiếng Ý với "legami"
-
"I legami familiari sono molto importanti per me."
"Các mối liên kết gia đình rất quan trọng đối với tôi."
-
"Ci sono forti legami commerciali tra i due paesi."
"Có những mối liên kết thương mại mạnh mẽ giữa hai quốc gia."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "legami"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "legami" & Ghi chú
Cách dùng "legami" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'mối liên kết' có thể chỉ sự kết nối vật lý hoặc trừu tượng. 'Legami' trong tiếng Ý cũng tương tự, có thể dùng cho các mối quan hệ gia đình, bạn bè, công việc, hoặc sự liên kết giữa các ý tưởng.