(Vị trí top_banner)
Hình minh họa legami
B1
sostantivo (plurale) B1 Đa lĩnh vực (tài chính, hóa học, xã hội học)

legami

/leˈɡami/
mối liên kết
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "legami"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Vincoli, connessioni, rapporti che uniscono persone, cose o idee.

Ý nghĩa của "legami" trong tiếng Việt

Những thứ dùng để buộc cái gì đó hoặc ai đó, hoặc để gắn kết mọi thứ lại với nhau.

Câu ví dụ tiếng Ý với "legami"

  • "I legami familiari sono molto importanti per me."

    "Các mối liên kết gia đình rất quan trọng đối với tôi."

  • "Ci sono forti legami commerciali tra i due paesi."

    "Có những mối liên kết thương mại mạnh mẽ giữa hai quốc gia."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "legami"

Đồng nghĩa

connessioni (kết nối) vincoli (ràng buộc) rapporti (quan hệ)

Trái nghĩa

Cách dùng "legami" & Ghi chú

Cách dùng "legami" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'mối liên kết' có thể chỉ sự kết nối vật lý hoặc trừu tượng. 'Legami' trong tiếng Ý cũng tương tự, có thể dùng cho các mối quan hệ gia đình, bạn bè, công việc, hoặc sự liên kết giữa các ý tưởng.

Ngữ pháp & Chia từ "legami" (Grammatica)