separazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "separazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'atto o il processo di separare o essere separato.
Ý nghĩa của "separazione" trong tiếng Việt
Hành động rời đi hoặc chia ly; sự ra đi, sự chia tay.
Câu ví dụ tiếng Ý với "separazione"
-
"La separazione dei genitori è stata un momento difficile per i bambini."
"Sự chia ly của bố mẹ là một khoảnh khắc khó khăn đối với những đứa trẻ."
-
"La separazione tra la Chiesa e lo Stato è un principio fondamentale in molti paesi."
"Sự phân chia giữa Nhà thờ và Nhà nước là một nguyên tắc cơ bản ở nhiều quốc gia."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "separazione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "separazione" & Ghi chú
Cách dùng "separazione" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'sự chia ly' có thể ám chỉ cả sự chia tay trong mối quan hệ tình cảm hoặc sự tách biệt về mặt địa lý. 'Separazione' trong tiếng Ý cũng mang nghĩa tương tự, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ thích hợp. Ví dụ, để chỉ sự chia tay tình cảm, có thể dùng 'rottura'.
Ngữ pháp & Chia từ "separazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la separazione |
La separazione è stata difficile per entrambi.
(Sự ly thân rất khó khăn cho cả hai.)
|
| Với mạo từ xác định | le separazioni |
Le separazioni sono sempre dolorose.
(Những cuộc ly thân luôn đau đớn.)
|
| Với mạo từ không xác định | una separazione |
Hanno annunciato una separazione temporanea.
(Họ đã thông báo về một sự ly thân tạm thời.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La separazione è un momento difficile per tutti i membri della famiglia."
"Sự ly thân là một khoảnh khắc khó khăn cho tất cả các thành viên trong gia đình."
-
"Dopo la separazione, ha dovuto ricostruire la sua vita da zero."
"Sau khi ly thân, anh ấy/cô ấy đã phải xây dựng lại cuộc đời từ đầu."
-
"La separazione dei rifiuti è fondamentale per la salvaguardia dell'ambiente."
"Việc phân loại rác thải là rất quan trọng để bảo vệ môi trường."