rottura
Định nghĩa & Giải nghĩa "rottura"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Interruzione di un rapporto sentimentale o di amicizia.
Ý nghĩa của "rottura" trong tiếng Việt
Sự kết thúc một mối quan hệ tình cảm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "rottura"
-
"La loro rottura è stata molto dolorosa."
"Sự chia tay của họ đã rất đau khổ."
-
"Dopo la rottura, si è trasferita in un'altra città."
"Sau khi chia tay, cô ấy đã chuyển đến một thành phố khác."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rottura"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rottura" & Ghi chú
Cách dùng "rottura" đúng ngữ cảnh
Từ "rottura" thường được sử dụng để chỉ sự chia tay trong một mối quan hệ tình cảm lãng mạn, nhưng cũng có thể dùng cho các mối quan hệ khác như tình bạn. Cần phân biệt với các từ khác có nghĩa rộng hơn như "separazione" (sự ly thân, sự tách rời) có thể áp dụng cho nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Ngữ pháp & Chia từ "rottura" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la rottura |
La rottura del vaso è stata causata da un urto.
(Sự vỡ của chiếc bình là do một va chạm.)
|
| Với mạo từ xác định | le rotture |
Le rotture nel sistema idraulico hanno causato allagamenti.
(Những sự cố trong hệ thống thủy lực đã gây ra ngập lụt.)
|
| Với mạo từ không xác định | una rottura |
C'è stata una rottura improvvisa delle trattative.
(Đã có một sự đổ vỡ đột ngột trong các cuộc đàm phán.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le rotture amorose possono essere molto dolorose."
"Những sự đổ vỡ trong tình yêu có thể rất đau đớn."
-
"Dopo diverse rotture, hanno deciso di consultare un terapista di coppia."
"Sau nhiều lần rạn nứt, họ quyết định tham khảo ý kiến của một nhà trị liệu cặp đôi."
-
"Le continue rotture del vaso mi hanno infastidito molto."
"Việc cái bình liên tục bị vỡ khiến tôi rất khó chịu."