(Vị trí top_banner)
Hình minh họa legislativo
B2
aggettivo B2 Chính trị, Luật pháp

legislativo

/led͡ʒislaˈtiːvo/
thuộc về lập pháp
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "legislativo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che concerne la legislazione, relativo al potere legislativo.

Ý nghĩa của "legislativo" trong tiếng Việt

Có quyền lập pháp, liên quan đến việc làm luật.

Câu ví dụ tiếng Ý với "legislativo"

  • "Il potere legislativo è esercitato dal Parlamento."

    "Quyền lập pháp được thực thi bởi Quốc hội."

  • "La commissione legislativa sta esaminando la proposta di legge."

    "Ủy ban lập pháp đang xem xét dự luật."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "legislativo"

Đồng nghĩa

Cách dùng "legislativo" & Ghi chú

Cách dùng "legislativo" đúng ngữ cảnh

Tính từ 'legislativo' dùng để chỉ những gì liên quan đến việc làm luật, quyền lập pháp. Cần phân biệt với 'legale' (hợp pháp) và 'legittimo' (chính đáng).

Ngữ pháp & Chia từ "legislativo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il potere legislativo è fondamentale in una democrazia."

    "Quyền lập pháp là nền tảng trong một nền dân chủ."

  • "Le commissioni legislative stanno esaminando la nuova proposta di legge."

    "Các ủy ban lập pháp đang xem xét dự luật mới."

  • "L'iter legislativo per l'approvazione del bilancio è stato lungo e complesso."

    "Quy trình lập pháp để phê duyệt ngân sách rất dài và phức tạp."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel ramo legislativo del governo è responsabile della creazione delle leggi."

    "Cái nhánh lập pháp kia của chính phủ chịu trách nhiệm cho việc tạo ra luật."

  • "Bello è il processo legislativo quando è trasparente e partecipativo."

    "Thật tốt đẹp thay quá trình lập pháp khi nó minh bạch và có tính tham gia."

  • "Quegli uffici legislativi sono stati recentemente rinnovati."

    "Những văn phòng lập pháp kia gần đây đã được cải tạo."