valido
Định nghĩa & Giải nghĩa "valido"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che ha un valore specifico, che ha fondamento, che è efficace.
Ý nghĩa của "valido" trong tiếng Việt
Có một giá trị cụ thể nào đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "valido"
-
"Questo documento è valido fino alla fine dell'anno."
"Tài liệu này có giá trị đến hết năm."
-
"La tua opinione è molto valida per noi."
"Ý kiến của bạn rất có giá trị đối với chúng tôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "valido"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "valido" & Ghi chú
Cách dùng "valido" đúng ngữ cảnh
Valido thường được dùng để chỉ một vật, một điều gì đó có giá trị, có hiệu lực hoặc có ý nghĩa. Cần phân biệt với 'prezioso' (quý giá, đáng giá về mặt vật chất hoặc tinh thần).
Ngữ pháp & Chia từ "valido" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho bisogno di un motivo valido per giustificare la mia assenza."
"Tôi cần một lý do chính đáng để biện minh cho sự vắng mặt của mình."
-
"Non accettiamo documenti non validi."
"Chúng tôi không chấp nhận các tài liệu không hợp lệ."
-
"Questo è un argomento valido, ma dobbiamo considerare anche altri fattori."
"Đây là một lập luận có giá trị, nhưng chúng ta cũng cần xem xét các yếu tố khác."
-
"Questo argomento è più valido della tua opinione."
"Lập luận này có giá trị hơn ý kiến của bạn."
-
"Il suo passaporto è valido, ma il mio è meno valido del suo."
"Hộ chiếu của anh ấy có hiệu lực, nhưng của tôi kém hiệu lực hơn của anh ấy."
-
"Questa è la soluzione più valida tra tutte quelle che abbiamo considerato."
"Đây là giải pháp có giá trị nhất trong số tất cả những giải pháp mà chúng ta đã xem xét."