(Vị trí top_banner)
Hình minh họa valido
B1
aggettivo B1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế

valido

/ˈvaːlido/
giá trị
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "valido"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha un valore specifico, che ha fondamento, che è efficace.

Ý nghĩa của "valido" trong tiếng Việt

Có một giá trị cụ thể nào đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "valido"

  • "Questo documento è valido fino alla fine dell'anno."

    "Tài liệu này có giá trị đến hết năm."

  • "La tua opinione è molto valida per noi."

    "Ý kiến của bạn rất có giá trị đối với chúng tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "valido"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

invalido (không có giá trị) nullo (vô hiệu)

Cách dùng "valido" & Ghi chú

Cách dùng "valido" đúng ngữ cảnh

Valido thường được dùng để chỉ một vật, một điều gì đó có giá trị, có hiệu lực hoặc có ý nghĩa. Cần phân biệt với 'prezioso' (quý giá, đáng giá về mặt vật chất hoặc tinh thần).

Ngữ pháp & Chia từ "valido" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Ho bisogno di un motivo valido per giustificare la mia assenza."

    "Tôi cần một lý do chính đáng để biện minh cho sự vắng mặt của mình."

  • "Non accettiamo documenti non validi."

    "Chúng tôi không chấp nhận các tài liệu không hợp lệ."

  • "Questo è un argomento valido, ma dobbiamo considerare anche altri fattori."

    "Đây là một lập luận có giá trị, nhưng chúng ta cũng cần xem xét các yếu tố khác."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo argomento è più valido della tua opinione."

    "Lập luận này có giá trị hơn ý kiến của bạn."

  • "Il suo passaporto è valido, ma il mio è meno valido del suo."

    "Hộ chiếu của anh ấy có hiệu lực, nhưng của tôi kém hiệu lực hơn của anh ấy."

  • "Questa è la soluzione più valida tra tutte quelle che abbiamo considerato."

    "Đây là giải pháp có giá trị nhất trong số tất cả những giải pháp mà chúng ta đã xem xét."