(Vị trí top_banner)
Hình minh họa letale
B2
aggettivo B2 Quân sự/Pháp luật

letale

/leˈtale/
vũ khí chết người
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "letale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che causa la morte o è in grado di causarla.

Ý nghĩa của "letale" trong tiếng Việt

Có khả năng gây chết người; gây chết.

Câu ví dụ tiếng Ý với "letale"

  • "Un'arma letale."

    "Một vũ khí chết người."

  • "La ferita era letale."

    "Vết thương đó gây chết người."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "letale"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "letale" & Ghi chú

Cách dùng "letale" đúng ngữ cảnh

Từ 'letale' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh nghiêm trọng, liên quan đến nguy hiểm chết người thực sự. Cần phân biệt với các từ như 'pericoloso' (nguy hiểm) có mức độ nhẹ hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "letale" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "L'inquinamento atmosferico è una minaccia letale per la salute pubblica."

    "Ô nhiễm không khí là một mối đe dọa chết người đối với sức khỏe cộng đồng."

  • "Il morso di quel serpente si è rivelato letale per l'escursionista."

    "Vết cắn của con rắn đó đã trở nên chết người đối với người đi bộ đường dài."

  • "Le conseguenze letali di un errore del genere sono incalcolabili."

    "Những hậu quả chết người của một sai lầm như vậy là không thể tính toán được."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel veleno letale ha causato la sua morte immediata."

    "Chất độc chết người đó đã gây ra cái chết ngay lập tức của anh ta."

  • "È stato un bello scontro letale tra i due rivali."

    "Đó là một cuộc đụng độ chết người đẹp mắt giữa hai đối thủ."

  • "Quelle armi letali sono state bandite a livello internazionale."

    "Những vũ khí chết người đó đã bị cấm trên toàn thế giới."