(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mortale
B1
aggettivo B1 Y học/Pháp luật

mortale

/morˈtaːle/
nguyên nhân gây tử vong
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mortale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che causa la morte; che può provocare la morte.

Ý nghĩa của "mortale" trong tiếng Việt

Đủ để gây ra cái chết; gây chết người, chí tử.

Câu ví dụ tiếng Ý với "mortale"

  • "È stato ferito con un colpo mortale."

    "Anh ta bị thương bởi một đòn chí tử."

  • "Il veleno era mortale."

    "Chất độc đó gây chết người."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mortale"

Đồng nghĩa

letale (gây chết người) fatale (định mệnh, gây ra cái chết)

Trái nghĩa

Cách dùng "mortale" & Ghi chú

Cách dùng "mortale" đúng ngữ cảnh

Từ 'mortale' có nghĩa là 'gây chết người', 'chí tử'. Cần phân biệt với các mức độ nguy hiểm khác. Ví dụ, 'pericoloso' (nguy hiểm) không nhất thiết dẫn đến tử vong.

Ngữ pháp & Chia từ "mortale" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il veleno era mortale."

    "Chất độc đó là chết người."

  • "Abbiamo evitato un incidente mortale."

    "Chúng tôi đã tránh được một tai nạn chết người."

  • "La malattia si è rivelata mortale per molti."

    "Căn bệnh đã trở nên chết người đối với nhiều người."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel mortale silenzio mi opprimeva l'anima."

    "Sự im lặng chết chóc ấy đè nặng lên tâm hồn tôi."

  • "Bello spettacolo mortale! Nessuno si aspettava una fine così tragica."

    "Một màn trình diễn chết chóc đẹp đẽ! Không ai ngờ một kết thúc bi thảm như vậy."

  • "Quelle malattie mortali hanno decimato la popolazione nel Medioevo."

    "Những căn bệnh chết người đó đã tàn phá dân số trong thời Trung Cổ."