mortale
Định nghĩa & Giải nghĩa "mortale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che causa la morte; che può provocare la morte.
Ý nghĩa của "mortale" trong tiếng Việt
Đủ để gây ra cái chết; gây chết người, chí tử.
Câu ví dụ tiếng Ý với "mortale"
-
"È stato ferito con un colpo mortale."
"Anh ta bị thương bởi một đòn chí tử."
-
"Il veleno era mortale."
"Chất độc đó gây chết người."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mortale"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "mortale" & Ghi chú
Cách dùng "mortale" đúng ngữ cảnh
Từ 'mortale' có nghĩa là 'gây chết người', 'chí tử'. Cần phân biệt với các mức độ nguy hiểm khác. Ví dụ, 'pericoloso' (nguy hiểm) không nhất thiết dẫn đến tử vong.
Ngữ pháp & Chia từ "mortale" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il veleno era mortale."
"Chất độc đó là chết người."
-
"Abbiamo evitato un incidente mortale."
"Chúng tôi đã tránh được một tai nạn chết người."
-
"La malattia si è rivelata mortale per molti."
"Căn bệnh đã trở nên chết người đối với nhiều người."
-
"Quel mortale silenzio mi opprimeva l'anima."
"Sự im lặng chết chóc ấy đè nặng lên tâm hồn tôi."
-
"Bello spettacolo mortale! Nessuno si aspettava una fine così tragica."
"Một màn trình diễn chết chóc đẹp đẽ! Không ai ngờ một kết thúc bi thảm như vậy."
-
"Quelle malattie mortali hanno decimato la popolazione nel Medioevo."
"Những căn bệnh chết người đó đã tàn phá dân số trong thời Trung Cổ."