(Vị trí top_banner)
Hình minh họa innocuo
B1
aggettivo B1 Fantasy, General

innocuo

/inˈnɔkwo/
phép thuật vô hại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "innocuo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non può nuocere, che non ha effetti dannosi.

Ý nghĩa của "innocuo" trong tiếng Việt

Vô hại, không có khả năng hoặc xu hướng gây hại; không độc hại.

Câu ví dụ tiếng Ý với "innocuo"

  • "Questo gioco sembra innocuo, ma può diventare pericoloso."

    "Trò chơi này trông có vẻ vô hại, nhưng nó có thể trở nên nguy hiểm."

  • "L'intenzione era innocua, ma il risultato è stato disastroso."

    "Ý định thì vô hại, nhưng kết quả lại thảm khốc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "innocuo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "innocuo" & Ghi chú

Cách dùng "innocuo" đúng ngữ cảnh

Từ 'innocuo' thường được dùng để chỉ những thứ, hành động hoặc lời nói không gây hại, không có tác động tiêu cực. Cần phân biệt với 'inoffensivo', cũng có nghĩa là vô hại nhưng thường được dùng để chỉ người hoặc động vật không có khả năng gây hại.

Ngữ pháp & Chia từ "innocuo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il tuo commento era innocuo e non volevo offenderMi."

    "Bình luận của bạn vô hại và tôi không muốn xúc phạm bạn."

  • "Queste pillole sono innocue per la salute."

    "Những viên thuốc này vô hại cho sức khỏe."

  • "Pensavo fosse un gioco innocuo, ma mi sbagliavo."

    "Tôi nghĩ đó là một trò chơi vô hại, nhưng tôi đã nhầm."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bell'innocuo scherzo, non preoccuparti!"

    "Đó chỉ là một trò đùa vô hại thôi, đừng lo lắng!"

  • "Quello innocuo farmaco mi ha aiutato molto."

    "Loại thuốc vô hại đó đã giúp tôi rất nhiều."

  • "Sono dei begli innocui passatempi per i bambini."

    "Đó là những trò tiêu khiển vô hại tuyệt vời cho trẻ em."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio cane è innocuo, non morde mai nessuno."

    "Con chó của tôi vô hại, nó không bao giờ cắn ai cả."

  • "La sua intenzione era innocua, non voleva offendere nessuno."

    "Ý định của anh ấy/cô ấy là vô hại, anh ấy/cô ấy không muốn xúc phạm ai cả."

  • "I nostri giochi sembrano innocui, ma a volte possono diventare pericolosi."

    "Những trò chơi của chúng ta có vẻ vô hại, nhưng đôi khi chúng có thể trở nên nguy hiểm."