(Vị trí top_banner)
Hình minh họa liberatorio
B2
aggettivo B2 Xã hội học, Chính trị học, Luật pháp

liberatorio

/liberaˈtɔrjo/
mang tính giải phóng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "liberatorio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che libera da costrizioni, oppressioni o impedimenti; che favorisce l'emancipazione.

Ý nghĩa của "liberatorio" trong tiếng Việt

Giải phóng khỏi những ràng buộc pháp lý, xã hội hoặc chính trị; giải thoát.

Câu ví dụ tiếng Ý với "liberatorio"

  • "È stata una decisione liberatoria."

    "Đó là một quyết định mang tính giải phóng."

  • "La terapia si è rivelata un'esperienza liberatoria."

    "Liệu pháp đã cho thấy là một trải nghiệm mang tính giải phóng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "liberatorio"

Đồng nghĩa

emancipatorio (mang tính giải phóng, giúp tự do)

Trái nghĩa

Cách dùng "liberatorio" & Ghi chú

Cách dùng "liberatorio" đúng ngữ cảnh

Tính từ 'liberatorio' thường được sử dụng để mô tả những thứ hoặc hành động mang lại sự giải thoát về mặt tinh thần, cảm xúc hoặc xã hội. Cần phân biệt với 'libero' (tự do) là trạng thái.

Ngữ pháp & Chia từ "liberatorio" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "È stato liberatorio parlare con te dei miei problemi."

    "Thật là giải tỏa khi được nói chuyện với bạn về những vấn đề của tôi."

  • "Questo esercizio di respirazione è più liberatorio di quanto immaginassi."

    "Bài tập thở này giải tỏa hơn tôi tưởng."

  • "La sensazione di aver terminato gli esami è la più liberatoria di tutto l'anno."

    "Cảm giác hoàn thành các kỳ thi là giải tỏa nhất trong cả năm."