(Vị trí top_banner)
Hình minh họa emancipazione
B2
sostantivo B2 Chính trị, Xã hội

emancipazione

/emant͡ʃipatˈt͡sjoːne/
sự trao quyền
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "emancipazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Liberazione da una condizione di dipendenza, soggezione o inferiorità.

Ý nghĩa của "emancipazione" trong tiếng Việt

Sự trao quyền hoặc đặc quyền, đặc biệt là quyền bầu cử.

Câu ví dụ tiếng Ý với "emancipazione"

  • "L'emancipazione femminile è stata un processo lungo e difficile."

    "Sự giải phóng của phụ nữ là một quá trình dài và khó khăn."

  • "L'emancipazione dei popoli colonizzati era inevitabile."

    "Sự giải phóng của các dân tộc bị thuộc địa là không thể tránh khỏi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "emancipazione"

Đồng nghĩa

liberazione (sự giải phóng) affrancamento (sự giải thoát)

Trái nghĩa

Cách dùng "emancipazione" & Ghi chú

Cách dùng "emancipazione" đúng ngữ cảnh

Emancipazione thường được dùng để chỉ sự giải phóng khỏi một tình trạng phụ thuộc, đặc biệt là về mặt xã hội hoặc chính trị. Cần phân biệt với 'delegare' (ủy quyền).

Ngữ pháp & Chia từ "emancipazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'emancipazione
L'emancipazione femminile è un processo storico complesso.
(Sự giải phóng phụ nữ là một quá trình lịch sử phức tạp.)
Với mạo từ xác định le emancipazioni
Le emancipazioni sociali portano a nuove sfide.
(Những sự giải phóng xã hội mang lại những thách thức mới.)
Với mạo từ không xác định un'emancipazione
Un'emancipazione improvvisa può essere destabilizzante.
(Một sự giải phóng đột ngột có thể gây bất ổn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "La lotta per un'emancipazione sociale è ancora in corso."

    "Cuộc đấu tranh cho một sự giải phóng xã hội vẫn đang tiếp diễn."

  • "Oggi, la conquista di un'emancipazione femminile completa è fondamentale."

    "Ngày nay, việc chinh phục một sự giải phóng hoàn toàn của phụ nữ là rất quan trọng."

  • "Il progetto mira a promuovere un'emancipazione economica delle comunità rurali."

    "Dự án nhằm mục đích thúc đẩy một sự giải phóng kinh tế của các cộng đồng nông thôn."