(Vị trí top_banner)
Hình minh họa oppressivo
B2
aggettivo B2 Chính trị, Xã hội, Thời tiết

oppressivo

/op.presˈsiː.vo/
áp bức
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "oppressivo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che esercita o tende a esercitare una forte pressione fisica o morale su qualcuno, limitandone la libertà e i diritti.

Ý nghĩa của "oppressivo" trong tiếng Việt

Gây ra sự khó khăn và hạn chế một cách bất công, đặc biệt đối với một nhóm thiểu số hoặc nhóm phụ thuộc khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "oppressivo"

  • "Il regime era oppressivo e non permetteva alcuna forma di dissenso."

    "Chế độ áp bức và không cho phép bất kỳ hình thức bất đồng chính kiến nào."

  • "L'atmosfera in ufficio era diventata oppressiva a causa delle continue critiche del capo."

    "Bầu không khí trong văn phòng trở nên ngột ngạt do những lời chỉ trích liên tục của ông chủ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "oppressivo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "oppressivo" & Ghi chú

Cách dùng "oppressivo" đúng ngữ cảnh

Từ "oppressivo" trong tiếng Ý mang nghĩa áp bức, ngột ngạt, thường dùng để miêu tả tình huống, môi trường hoặc chính sách gây ra sự khó chịu, bức bối, hạn chế tự do của người khác. Cần phân biệt với các sắc thái khác của sự "áp bức" như bạo lực (violenza) hoặc đàn áp (repressione).

Ngữ pháp & Chia từ "oppressivo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel regime oppressivo ha distrutto ogni speranza."

    "Chế độ áp bức đó đã phá hủy mọi hy vọng."

  • "È bello combattere contro un sistema oppressivo."

    "Thật tốt đẹp khi chiến đấu chống lại một hệ thống áp bức."

  • "Quegli sguardi oppressivi mi mettono a disagio."

    "Những ánh nhìn áp bức đó khiến tôi khó chịu."