(Vị trí top_banner)
Hình minh họa liberismo
C1
sostantivo maschile C1 Kinh tế, Quản lý

liberismo

/libeˈrizmo/
chủ nghĩa tự do
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "liberismo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Dottrina economica che propugna la libertà di mercato e la limitazione dell'intervento statale nell'economia.

Ý nghĩa của "liberismo" trong tiếng Việt

Một chính sách hoặc thái độ để mọi thứ tự diễn ra theo cách của chúng, mà không can thiệp.

Câu ví dụ tiếng Ý với "liberismo"

  • "Il liberismo ha portato a una maggiore concorrenza tra le aziende."

    "Chủ nghĩa tự do đã dẫn đến sự cạnh tranh lớn hơn giữa các công ty."

  • "Molti economisti sostengono che il liberismo sia la chiave per la crescita economica."

    "Nhiều nhà kinh tế cho rằng chủ nghĩa tự do là chìa khóa cho sự tăng trưởng kinh tế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "liberismo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "liberismo" & Ghi chú

Cách dùng "liberismo" đúng ngữ cảnh

Chủ nghĩa tự do (liberismo) trong tiếng Ý thường được hiểu là chủ nghĩa tự do kinh tế, nhấn mạnh vào tự do thị trường và hạn chế sự can thiệp của nhà nước. Cần phân biệt với 'libertarismo' (chủ nghĩa tự do cá nhân) có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các khía cạnh chính trị và xã hội.

Ngữ pháp & Chia từ "liberismo" (Grammatica)