(Vị trí top_banner)
Hình minh họa licenzioso
B2
aggettivo B2 Đạo đức, Xã hội học

licenzioso

/lit͡ʃentˈt͡sjozo/
phóng đãng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "licenzioso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi rivela una mancanza di ritegno, di pudore, di decenza, soprattutto in materia sessuale

Ý nghĩa của "licenzioso" trong tiếng Việt

Thiếu kiềm chế về mặt pháp lý hoặc đạo đức, đặc biệt là coi thường những hạn chế về tình dục; dâm đãng, phóng đãng, trụy lạc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "licenzioso"

  • "Ha raccontato barzellette licenziose durante la cena."

    "Anh ấy đã kể những câu chuyện cười tục tĩu trong bữa tối."

  • "Il film è stato considerato licenzioso a causa delle scene esplicite."

    "Bộ phim bị coi là dâm đãng vì những cảnh quay trần trụi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "licenzioso"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

pudico (kín đáo, đoan trang) casto (trong trắng, trinh khiết)

Cách dùng "licenzioso" & Ghi chú

Cách dùng "licenzioso" đúng ngữ cảnh

Từ 'licenzioso' mang nghĩa thiếu kiềm chế, đặc biệt trong lĩnh vực tình dục. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự tự do, thoải mái đơn thuần. Mức độ trang trọng của từ này khá cao.

Ngữ pháp & Chia từ "licenzioso" (Grammatica)