(Vị trí top_banner)
Hình minh họa osceno
B2
aggettivo B2 Pháp luật/Xã hội

osceno

/oʃˈʃɛːno/
hành vi dâm ô
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "osceno"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che offende il pudore; indecente, licenzioso.

Ý nghĩa của "osceno" trong tiếng Việt

Khiếm nhã, dâm ô, tục tĩu một cách gợi dục.

Câu ví dụ tiếng Ý với "osceno"

  • "Ha fatto un gesto osceno verso di noi."

    "Anh ta đã có một cử chỉ dâm ô về phía chúng tôi."

  • "Il film era pieno di scene oscene."

    "Bộ phim tràn ngập những cảnh dâm ô."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "osceno"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

casto (trong trắng, thanh khiết) pudico (e lệ, kín đáo)

Cách dùng "osceno" & Ghi chú

Cách dùng "osceno" đúng ngữ cảnh

Từ 'osceno' trong tiếng Ý mang nghĩa tương tự như 'dâm ô' trong tiếng Việt, thường dùng để miêu tả hành vi hoặc lời nói khiếm nhã, gợi dục và gây khó chịu. Cần phân biệt với các sắc thái khác của sự gợi cảm hoặc khiêu khích một cách tinh tế hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "osceno" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il comico ha raccontato una barzelletta oscena durante lo spettacolo."

    "Người комиk đã kể một câu chuyện cười tục tĩu trong suốt buổi biểu diễn."

  • "Non tollero commenti osceni rivolti alle donne."

    "Tôi không tha thứ cho những bình luận tục tĩu hướng đến phụ nữ."

  • "Quel film contiene scene oscene che hanno scandalizzato il pubblico."

    "Bộ phim đó chứa những cảnh tục tĩu đã gây phẫn nộ cho khán giả."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bell'osceno spettacolo, pieno di volgarità e senza alcun valore artistico."

    "Đó là một cảnh tượng tục tĩu đáng ghê tởm, đầy sự thô tục và không có bất kỳ giá trị nghệ thuật nào."

  • "Quel film osceno ha scioccato il pubblico per la sua esplicita violenza."

    "Bộ phim tục tĩu đó đã gây sốc cho khán giả vì bạo lực trần trụi của nó."

  • "Sono quelle oscene parole che mi hanno ferito profondamente; non le dimenticherò mai."

    "Chính những lời lẽ tục tĩu đó đã làm tổn thương tôi sâu sắc; tôi sẽ không bao giờ quên chúng."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo film è più osceno di quanto mi aspettassi."

    "Bộ phim này tục tĩu hơn tôi mong đợi."

  • "Tra tutti i suoi commenti, quello era il più osceno."

    "Trong tất cả các bình luận của anh ấy, đó là bình luận tục tĩu nhất."

  • "Le sue scuse erano meno oscene della sua performance."

    "Lời xin lỗi của anh ấy ít tục tĩu hơn màn trình diễn của anh ấy."