litri per 100 chilometri
Định nghĩa & Giải nghĩa "litri per 100 chilometri"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Unità di misura che indica il consumo di carburante di un veicolo, espressa come la quantità di litri di carburante necessari per percorrere 100 chilometri.
Ý nghĩa của "litri per 100 chilometri" trong tiếng Việt
Một đơn vị đo lường thể hiện mức tiêu thụ nhiên liệu; lượng nhiên liệu tính bằng lít mà một chiếc xe tiêu thụ để đi được 100 ki-lô-mét.
Câu ví dụ tiếng Ý với "litri per 100 chilometri"
-
"La mia auto consuma 7 litri per 100 chilometri in città."
"Xe của tôi tiêu thụ 7 lít trên 100 ki-lô-mét trong thành phố."
-
"Un'auto ibrida può consumare solo 4 litri per 100 chilometri."
"Một chiếc xe hybrid có thể chỉ tiêu thụ 4 lít trên 100 ki-lô-mét."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "litri per 100 chilometri"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "litri per 100 chilometri" & Ghi chú
Cách dùng "litri per 100 chilometri" đúng ngữ cảnh
Tương tự như cách đo mức tiêu thụ nhiên liệu ở Việt Nam, đơn vị này cho biết xe tiêu thụ bao nhiêu lít xăng để đi được 100km. Giá trị càng thấp, xe càng tiết kiệm nhiên liệu.