(Vị trí top_banner)
Hình minh họa livellare
B1
verbo B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

livellare

/livellare/
san bằng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "livellare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rendere piano, uniforme; appianare.

Ý nghĩa của "livellare" trong tiếng Việt

Làm cho cái gì đó bằng phẳng hoặc ngang bằng; hành động san bằng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "livellare"

  • "Hanno livellato il terreno per costruire la casa."

    "Họ đã san bằng khu đất để xây nhà."

  • "Il governo sta cercando di livellare le disuguaglianze sociali."

    "Chính phủ đang cố gắng san bằng những bất bình đẳng xã hội."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "livellare"

Đồng nghĩa

appiattire (làm phẳng) spianare (san bằng)

Trái nghĩa

irrigidirsi (làm cứng lại) rialzare (nâng lên)

Cách dùng "livellare" & Ghi chú

Cách dùng "livellare" đúng ngữ cảnh

Từ 'livellare' có nghĩa là làm cho cái gì đó bằng phẳng, ngang bằng. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ nghĩa đen (san bằng một khu đất) đến nghĩa bóng (làm giảm sự khác biệt). Chú ý đến sự khác biệt sắc thái so với các từ đồng nghĩa.

Ngữ pháp & Chia từ "livellare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "livellare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) livello
Io livello il tavolo per renderlo stabile.
(Tôi đang điều chỉnh cái bàn cho nó vững chắc.)
tu (bạn) livelli
Tu livelli il tuo lavoro con attenzione.
(Bạn thực hiện công việc của bạn một cách cẩn thận.)
lui/lei (anh/cô ấy) livella
Lui livella il carico sulla bilancia.
(Anh ấy cân bằng tải trọng trên cân.)
noi (chúng tôi) livelliamo
Noi livelliamo le differenze tra i membri del team.
(Chúng tôi giảm thiểu sự khác biệt giữa các thành viên trong nhóm.)
voi (các bạn) livellate
Voi livellate il campo da gioco prima della partita.
(Các bạn san bằng sân chơi trước trận đấu.)
loro (họ) livellano
Loro livellano la strada per facilitare il traffico.
(Họ san bằng con đường để tạo điều kiện cho giao thông.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): livellato
"Il terreno è stato livellato prima di costruire la casa."
(Mặt đất đã được san phẳng trước khi xây nhà.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Il terreno è stato livellato per costruire la casa."

    "Mảnh đất đã được san bằng để xây nhà."

  • "Gli operai hanno livellato la strada con cura."

    "Các công nhân đã san đường một cách cẩn thận."

  • "La superficie è stata livellata perfettamente."

    "Bề mặt đã được san phẳng một cách hoàn hảo."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Livella il terreno prima di costruire la casa!"

    "Hãy làm phẳng mặt đất trước khi xây nhà!"

  • "Livelliamo le nostre aspettative per evitare delusioni."

    "Chúng ta hãy hạ thấp kỳ vọng để tránh thất vọng."

  • "Livella la superficie con cura, per favore."

    "Làm phẳng bề mặt cẩn thận nhé."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Mentre livellavo il terreno, ho trovato una vecchia moneta."

    "Trong khi tôi đang san phẳng mặt đất, tôi đã tìm thấy một đồng xu cũ."

  • "Ieri abbiamo livellato il vialetto perché era pieno di buche."

    "Hôm qua chúng tôi đã san bằng con đường vì nó đầy ổ gà."

  • "Quando ero bambino, mio padre livellava spesso il giardino per prepararlo all'inverno."

    "Khi tôi còn bé, bố tôi thường san bằng khu vườn để chuẩn bị cho mùa đông."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Dubitavo che lui livellasse il terreno così bene come promesso."

    "Tôi nghi ngờ rằng anh ta có thể san bằng mặt đất tốt như đã hứa."

  • "Sarebbe stato utile che tu livellassi il carico sulla barca prima di partire."

    "Sẽ hữu ích hơn nếu bạn san đều tải trọng trên thuyền trước khi khởi hành."

  • "Credevo che loro livellassero le loro differenze per il bene comune."

    "Tôi tin rằng họ sẽ gạt bỏ những khác biệt để hướng tới lợi ích chung."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che lui livelli il terreno con precisione."

    "Tôi nghi ngờ rằng anh ta san bằng mặt đất một cách chính xác."

  • "È necessario che voi livelliate le differenze per trovare un accordo."

    "Cần thiết là các bạn phải san bằng những khác biệt để đạt được một thỏa thuận."

  • "Non credo che sia facile che loro livellino le aspettative di tutti."

    "Tôi không tin rằng dễ dàng để họ san bằng kỳ vọng của tất cả mọi người."