(Vị trí top_banner)
Hình minh họa uniforme
A2
sostantivo A2 Đời sống hàng ngày, Giáo dục, Công việc

uniforme

/uniˈfɔrme/
đồng phục
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uniforme"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Abito o insieme di capi di abbigliamento uguali per tutti i membri di un determinato gruppo o categoria, indossati per identificazione o per ragioni pratiche.

Ý nghĩa của "uniforme" trong tiếng Việt

Đồng phục; một bộ quần áo cụ thể phải được mặc bởi các thành viên của một tổ chức hoặc nhóm, chẳng hạn như học sinh hoặc binh lính.

Câu ví dụ tiếng Ý với "uniforme"

  • "Gli studenti indossano l'uniforme scolastica."

    "Học sinh mặc đồng phục học sinh."

  • "L'uniforme dei soldati è verde."

    "Đồng phục của những người lính có màu xanh lá cây."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uniforme"

Đồng nghĩa

divisa (đồng phục, quân phục)

Cách dùng "uniforme" & Ghi chú

Cách dùng "uniforme" đúng ngữ cảnh

Từ 'uniforme' trong tiếng Ý tương đương với 'đồng phục' trong tiếng Việt. Thường dùng để chỉ trang phục giống nhau được mặc bởi học sinh, nhân viên, quân nhân,... Lưu ý sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm giữa tiếng Ý và tiếng Việt.

Ngữ pháp & Chia từ "uniforme" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'uniforme
L'uniforme scolastica è obbligatoria in molte scuole.
(Đồng phục học sinh là bắt buộc ở nhiều trường học.)
Với mạo từ xác định le uniformi
Le uniformi dei soldati erano tutte uguali.
(Đồng phục của những người lính đều giống nhau.)
Với mạo từ không xác định un'uniforme
Ho comprato un'uniforme nuova per il lavoro.
(Tôi đã mua một bộ đồng phục mới cho công việc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'uniforme scolastica è obbligatoria in questa scuola."

    "Đồng phục học sinh là bắt buộc ở trường này."

  • "Ho visto le nuove uniformi dei carabinieri; sono molto eleganti."

    "Tôi đã thấy những bộ đồng phục mới của cảnh sát; chúng rất thanh lịch."

  • "Il datore di lavoro fornisce l'uniforme ai dipendenti."

    "Người sử dụng lao động cung cấp đồng phục cho nhân viên."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'uniforme scolastica è obbligatoria in questa scuola."

    "Đồng phục học sinh là bắt buộc ở trường này."

  • "Ho visto un gruppo di soldati indossare le loro uniformi."

    "Tôi đã thấy một nhóm binh lính mặc quân phục của họ."

  • "L'uniforme da lavoro di mio padre è sempre pulita e stirata."

    "Đồng phục làm việc của bố tôi luôn sạch sẽ và được ủi phẳng."