(Vị trí top_banner)
Hình minh họa irrigidirsi
B2
verbo riflessivo B2 Tổng quát

irrigidirsi

/ir.ri.d͡ʒiˈdir.si/
trở nên cứng nhắc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "irrigidirsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Diventare rigido, perdere flessibilità, diventare inflessibile.

Ý nghĩa của "irrigidirsi" trong tiếng Việt

Trở nên cứng nhắc, không linh hoạt hoặc không mềm dẻo.

Câu ví dụ tiếng Ý với "irrigidirsi"

  • "Con il passare degli anni, le sue idee si sono irrigidite."

    "Theo năm tháng, những ý tưởng của anh ấy đã trở nên cứng nhắc."

  • "Il suo corpo si irrigidì per la paura."

    "Cơ thể anh ấy trở nên cứng nhắc vì sợ hãi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "irrigidirsi"

Đồng nghĩa

diventare rigido (trở nên cứng) farsi rigido (trở nên cứng) indurirsi (trở nên cứng rắn)

Trái nghĩa

ammorbidirsi (trở nên mềm mại) addolcirsi (trở nên dịu dàng)

Cách dùng "irrigidirsi" & Ghi chú

Cách dùng "irrigidirsi" đúng ngữ cảnh

Diễn tả sự trở nên cứng nhắc, không chỉ về mặt vật lý mà còn về mặt tinh thần, quan điểm, thái độ. Cần phân biệt với 'diventare duro' (trở nên cứng rắn) thường chỉ về vật chất hoặc tính cách mạnh mẽ.

Ngữ pháp & Chia từ "irrigidirsi" (Grammatica)