(Vị trí top_banner)
Hình minh họa loquace
B1
aggettivo B1 Giao tiếp xã hội

loquace

/loˈkwaːt͡ʃe/
hay nói
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "loquace"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che parla molto, incline a parlare.

Ý nghĩa của "loquace" trong tiếng Việt

thích nói chuyện nhiều; hay nói

Câu ví dụ tiếng Ý với "loquace"

  • "È una persona molto loquace."

    "Cô ấy là một người rất hay nói."

  • "Il professore era particolarmente loquace quella mattina."

    "Sáng hôm đó, thầy giáo đặc biệt nói nhiều."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "loquace"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "loquace" & Ghi chú

Cách dùng "loquace" đúng ngữ cảnh

Tương đương với nghĩa 'thích nói chuyện, nói nhiều' trong tiếng Việt. Thường dùng để chỉ người.

Ngữ pháp & Chia từ "loquace" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "La mia amica è molto loquace, mi racconta sempre tutto."

    "Cô bạn của tôi rất hoạt ngôn, cô ấy luôn kể cho tôi nghe mọi thứ."

  • "Gli studenti loquaci partecipano attivamente alle discussioni in classe."

    "Những học sinh hoạt ngôn tích cực tham gia vào các cuộc thảo luận trên lớp."

  • "Ho incontrato un venditore loquace che mi ha convinto a comprare un prodotto inutile."

    "Tôi đã gặp một người bán hàng hoạt ngôn, người đã thuyết phục tôi mua một sản phẩm vô dụng."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bello studente loquace, sempre pronto a intervenire in classe."

    "Cậu ấy là một sinh viên hoạt bát, luôn sẵn sàng phát biểu trong lớp."

  • "Quella ragazza loquace è diventata una famosa oratrice."

    "Cô gái hay nói đó đã trở thành một diễn giả nổi tiếng."

  • "Sono bei bambini loquaci, pieni di energia e curiosità."

    "Chúng là những đứa trẻ hoạt bát, tràn đầy năng lượng và sự tò mò."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Marco è più loquace di Luca quando si tratta di calcio."

    "Marco nói nhiều hơn Luca khi nói đến bóng đá."

  • "Anna è la più loquace della sua famiglia, non smette mai di parlare."

    "Anna là người nói nhiều nhất trong gia đình cô ấy, cô ấy không bao giờ ngừng nói."

  • "Tra tutti i miei amici, Giulia è la meno loquace; preferisce ascoltare."

    "Trong số tất cả bạn bè của tôi, Giulia là người ít nói nhất; cô ấy thích lắng nghe hơn."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "La mia amica è molto loquace, adora raccontare le sue avventure."

    "Bạn tôi rất hoạt ngôn, cô ấy thích kể những cuộc phiêu lưu của mình."

  • "Il suo vicino di casa è un uomo loquace che saluta tutti con entusiasmo."

    "Người hàng xóm của anh ấy là một người đàn ông hoạt ngôn, chào hỏi mọi người một cách nhiệt tình."

  • "I nostri studenti più loquaci partecipano sempre attivamente alle discussioni in classe."

    "Những học sinh hoạt ngôn nhất của chúng tôi luôn tích cực tham gia vào các cuộc thảo luận trên lớp."